Mito Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非便携喷雾器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mito Việt Nam
6
进口笔数
0
出口笔数
$445.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBCR57M |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số 2/2/75 Đường Cổ Bi, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MITO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/2/75 Đường Cổ Bi, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912365587 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $445.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou City Xiefeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $387.7K | 喷雾机零件、其他农用机械 |
| Linyi Chenglong Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.9K | 其他农用机械、便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-24 | 便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2024-01-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-01-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $26.3K |
| 2024-01-24 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-01-24 | 喷雾机零件 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $220 |
| 2024-01-03 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $39.1K |
| 2024-01-03 | 喷雾机零件 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $880 |
| 2024-01-03 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-01-03 | 静止变流器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-03 | 非便携喷雾器 | TAIZHOU CITY XIEFENG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $38.1K |