Fuji Packing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì FUJI
4
进口笔数
364
出口笔数
$39.4K
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201747698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQNT9H3P |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Thôn 1 (thuê của Công ty TNHH Phước Hồng), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ FUJI |
| 企业英文名称 | FUJI PACKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Bắc Hà (thuê của Công ty TNHH Phước Hồng), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02256284888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $39.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 364 | $2.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.8K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Zhongcheng (Qingdao) New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他泡沫塑料、塑料包装箱 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $1.16M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $597.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $251.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $198.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 22 | $189.9K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $134.4K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $27.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $26.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 14 | $22.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.5K | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | PVC塑料板材 | Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-12 | PVC塑料板材 | JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $293 |
| 2025-08-12 | PVC塑料板材 | JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-12-26 | PVC塑料板材 | JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-09-11 | 其他橡塑机械 | ZHONGCHENG (QINGDAO) NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-05-07 | PVC塑料板材 | JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $9.1K |
出口(共 364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $186 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $485 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $882 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $812 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $997 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $812 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |