Fuji Packing Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 364 笔 · 主营 塑料包装箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì FUJI

4
进口笔数
364
出口笔数
$39.4K
进口金额
$2.74M
出口金额
2025-08-12
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 10 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $191.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 9 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 9 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $63.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 15 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $52.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 10 笔2024-05进口 $9.1K · 1 笔出口 $191.8K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 9 笔2024-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $15.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 9 笔2024-12进口 $12.6K · 1 笔出口 $63.9K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 15 笔2025-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $52.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $92.2K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $71.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 11 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $83.3K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 16 笔

工商档案

企业注册号0201747698
企查查编码QVNQNT9H3P
成立日期2016-10-17
联系地址Thôn 1 (thuê của Công ty TNHH Phước Hồng), Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ FUJI
企业英文名称FUJI PACKING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Bắc Hà (thuê của Công ty TNHH Phước Hồng), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话02256284888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392043PVC塑料板材
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
871680其他车辆
392190非泡沫塑料片
630790其他纺织制品
392043PVC塑料板材
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$39.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南364$2.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$33.8KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Zhongcheng (Qingdao) New Material Co., Ltd.中国1$5.6K其他泡沫塑料、塑料包装箱

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南73$1.16M聚碳酸酯、ABS共聚物
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南59$597.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南77$251.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$198.7K其他钢铁制品、非办公金属家具
JCV Corp Co., Ltd.越南22$189.9K非瓦楞折叠盒、塑料包装箱
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南34$134.4K印刷电路、多层陶瓷电容
OKI Vietnam Co., Ltd.越南24$27.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sansei Vietnam Co., Ltd.越南14$26.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南14$22.7K聚甲醛、ABS共聚物
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南10$7.5KABS共聚物、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12PVC塑料板材Jinshi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd.中国$3.0K
2025-08-12PVC塑料板材JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD中国$293
2025-08-12PVC塑料板材JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD中国$8.8K
2024-12-26PVC塑料板材JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD中国$12.6K
2024-09-11其他橡塑机械ZHONGCHENG (QINGDAO) NEW MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2024-05-07PVC塑料板材JINSHI INTERNATIONAL TRADE (GUANGZHOU) CO LTD中国$9.1K

出口(共 364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$122
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$186
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$485
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$882
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$812
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$179
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$997
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$812
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$268
2026-06-29塑料包装箱Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Fuji Packing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →