MT Vina Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MT VINA GLOBAL
8
进口笔数
26
出口笔数
$238.5K
进口金额
$376.7K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2025-10-30
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108319930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69QBNS0 |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MT VINA GLOBAL |
| 企业英文名称 | MT VINA GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 982681998 |
| 邮箱 | mtvina.vp02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $108.2K |
| 中国台湾 | 1 | $76.8K |
| 中国 | 4 | $27.4K |
| 日本 | 3 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $367.4K |
| 日本 | 2 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azuma Shokai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $211.8K | 铁路配件及信号设备、其他塑料制品 |
| ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国香港 | 3 | $26.8K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Azuma Shokai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $199.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $82.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 3 | $19.5K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.5K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Richell Corp. | 越南 | 1 | $18.1K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 铝管、ABS共聚物 |
| Azuma Shokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.2K | 其他铝制品、铁路配件及信号设备 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-12-11 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-20 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-20 | 非注塑模具 | ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 橡塑模具 | RICHELL CORP ORATION | 越南 | $18.1K |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $277 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $574 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $120 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $1.4K |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $269 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $277 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $553 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $821 |
| 2024-11-30 | 交通控制设备 | AZUMA SHOKAI CO., LTD. | 越南 | $553 |