MT Vina Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MT VINA GLOBAL

8
进口笔数
26
出口笔数
$238.5K
进口金额
$376.7K
出口金额
2023-12-11
最近进口
2025-10-30
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2023-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 2 笔2023-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108319930
企查查编码QVN69QBNS0
成立日期2018-06-12
联系地址Thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MT VINA GLOBAL
企业英文名称MT VINA GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
电话982681998
邮箱mtvina.vp02@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848079非注塑模具
392690其他塑料制品
853080交通控制设备
940561LED灯具及发光标志
391732塑料管
481910瓦楞纸箱
732690其他钢铁制品
760120未锻轧铝合金
761610铝制紧固件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
853080交通控制设备
940320非办公金属家具
391732塑料管
481910瓦楞纸箱
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$108.2K
中国台湾1$76.8K
中国4$27.4K
日本3$26.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南24$367.4K
日本2$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azuma Shokai Co., Ltd.越南5$211.8K铁路配件及信号设备、其他塑料制品
ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国香港3$26.8K橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Azuma Shokai Co., Ltd.越南5$199.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南4$82.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Advanex (Vietnam) Ltd.越南3$19.5K不锈钢丝、未涂层钢线
Advanex Vietnam Co., Ltd.越南3$19.5K钢铁弹簧、不锈钢丝
Richell Corp.越南1$18.1K塑料餐具、塑料家用制品
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南4$16.5K其他塑料制品、其他铝制品
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南2$11.8K铝管、ABS共聚物
Azuma Shokai Co., Ltd.日本2$9.2K其他铝制品、铁路配件及信号设备
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南2$12钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-11非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$1.4K
2023-12-11非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$1.1K
2023-12-11非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$700
2023-12-11非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$500
2023-12-11非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$1.4K
2023-11-20非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$1.4K
2023-11-20非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$2.0K
2023-11-20非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$1.4K
2023-11-20非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$1.4K
2023-11-20非注塑模具ZHONGSHAN CHINHAO MOLD HARDWARE CO LTD中国$2.0K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30橡塑模具RICHELL CORP ORATION越南$18.1K
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$277
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$574
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$120
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$1.4K
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$269
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$277
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$553
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$821
2024-11-30交通控制设备AZUMA SHOKAI CO., LTD.越南$553

相关企业 · 同类产品

MT Vina Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →