Viet Duc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT ĐứC
46
进口笔数
0
出口笔数
$3.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700568287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHE1C0N |
| 成立日期 | 2008-01-30 |
| 联系地址 | Số 71 - 26, khu phố Kinh B, Thị Trấn Tân Hiệp, Huyện Tân Hiệp, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET ÐUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 123, khu phố Kinh B, Xã Tân Hiệp, An Giang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0111 - Trồng lúa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84945687979 |
| 邮箱 | cty_vietduc@ymail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310490 | 其他钾肥 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $3.31M |
| 印度 | 7 | $286.9K |
| 韩国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $766.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $512.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Trust Chem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $440.8K | 染料颜料、零售除草剂 |
| HIGH HOPE ZONGTIAN CORP | 中国 | 3 | $310.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $251.1K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| High Hope Zongtian Corp. Oration | 中国 | 3 | $226.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Holley International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $112.0K | 染色合成经编织物、织机零件附件 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.6K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| Hongkong Richsun Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.5K | 零售杀菌剂、零售农药(非滴滴涕) |
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $150.1K |
| 2026-04-10 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $150.1K |
| 2026-04-10 | 零售杀菌剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-10 | 零售杀菌剂 | SHANDONG VICOME GREENLAND INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZONGTIAN CORP | 中国 | $42.9K |
| 2026-04-06 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZONGTIAN CORP | 中国 | $42.9K |
| 2026-02-06 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZONGTIAN CORP | 中国 | $38.1K |
| 2026-01-30 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $55.0K |
| 2026-01-30 | 零售杀虫剂 | HIGH HOPE ZONGTIAN CORP | 中国 | $82.5K |
| 2026-01-30 | 零售杀菌剂 | HIGH HOPE ZONGTIAN CORP | 中国 | $72.2K |