New Way International Technology Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG CôNG NGHệ QUốC Tế NEW WAY
8
进口笔数
4
出口笔数
$589.9K
进口金额
$213.3K
出口金额
2025-04-03
最近进口
2024-03-09
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316702894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MUTY0Q |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Số A3-23 Lô S10 Đường Mỹ Phú 2A, Khu phố Mỹ Phú 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ NEW WAY |
| 企业英文名称 | NEW WAY INTERNATIONAL TECHNOLOGY CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A3-23 Lô S10 Đường Mỹ Phú 2A, Khu phố Mỹ Phú 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84386501099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $589.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $213.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Anguan Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $553.4K | 混纺粗梳毛织物、人造纤维绒布 |
| Zhuhai Xinran Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.5K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lugang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $114.1K | 其他钢铁结构体、窗式/壁挂空调 |
| Lugang Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.0K | 纺织染色助剂、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $30.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-04-03 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $41.9K |
| 2025-01-03 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-01-03 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-01-03 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-12-16 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2024-12-16 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $82.8K |
| 2024-12-16 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-11-22 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-11-22 | 升降机 | SHANGHAI ANGUAN IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $46.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 升降机 | LUGANG VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $38.0K |
| 2024-03-08 | 升降机 | HONG KONG RISE SUN (VIET NAM) TEXTILE CO LTD | 越南 | $30.6K |
| 2024-03-07 | 升降机 | CONG TY TNHH CONG NGHE LUGANG VIET NAM | 越南 | $76.1K |
| 2024-03-07 | 升降机 | CONG TY TNHH CONG NGHE LUGANG VIET NAM | 越南 | $38.0K |
| 2024-03-07 | 升降机 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $30.6K |