Alphabe Investment Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư ALPHABE
14
进口笔数
3
出口笔数
$115.8K
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-02-23
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312543033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9C08Q6 |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ ALPHABE |
| 企业英文名称 | ALPHABE INVESTMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà CentrePoint, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838301241 |
| 邮箱 | bc@alphabe.net.vn |
| 传真 | 02838301242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $41.9K |
| 中国 | 1 | $38.4K |
| 新加坡 | 3 | $26.3K |
| 泰国 | 7 | $9.2K |
| 法国 | 1 | $117 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Behn Meyer Specialties (M) Sdn. Bhd. | 美国 | 2 | $41.9K | 其他乙烯聚合物、工业用芳香物质 |
| Ningbo Fullcos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 塑料餐具、纸质办公储物用品 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Prova Asia Ltd. | 泰国 | 7 | $9.2K | 食品香料、其他食品制剂 |
| PROVA | 法国 | 1 | $117 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.0K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 食品香料 | PROVA | 法国 | $39 |
| 2026-03-26 | 食品香料 | PROVA | 法国 | $39 |
| 2026-03-26 | 食品香料 | PROVA | 法国 | $39 |
| 2026-02-09 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-02-09 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $783 |
| 2026-02-09 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $783 |
| 2026-02-09 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2025-10-04 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $782 |
| 2025-08-11 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2025-08-05 | 食品香料 | PROVA ASIA LTD | 泰国 | $344 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-16 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-02 | 食品香料 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |