Tien Thi Manufacture Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tiến Thi
18
进口笔数
0
出口笔数
$152.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700866657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J5F0S4 |
| 成立日期 | 2008-01-04 |
| 联系地址 | 35/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG VIỆT LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Khu phố Tân Phú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +84828168868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 800200 | 锡废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $152.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $131.8K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.6K | 不锈钢废料、铝废料 |
| Tombow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他纸废料、聚合木燃料 |
| Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $289 | 其他纸废料、镀锡钢废料 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $215 |
| 2026-04-16 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $215 |
| 2026-03-10 | 乙烯聚合物废料 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $0 |
| 2026-03-10 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $151 |
| 2026-03-10 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $72 |
| 2026-02-06 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $4 |
| 2026-02-06 | 燃料木材废料 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-02-06 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $61 |
| 2026-01-26 | 铝废料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $933 |
| 2026-01-26 | 不锈钢废料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $144 |