KHUU GIA TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KHưU GIA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.0K
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315295702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA67STT6 |
| 成立日期 | 2018-09-28 |
| 联系地址 | 85A Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHƯU GIA |
| 企业英文名称 | KHUU GIA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 236/15 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938173174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DK168 CORP ORATION | 美国 | 1 | $8.0K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 藤柳家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $780 |
| 2024-03-15 | 藤柳家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $250 |
| 2024-03-15 | 金属框架软垫椅 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $200 |
| 2024-03-15 | 软垫木座椅 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $60 |
| 2024-03-15 | 金属框架软垫椅 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $400 |
| 2024-03-15 | 卧室木家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $100 |
| 2024-03-15 | 藤柳家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $55 |
| 2024-03-15 | 藤柳家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $220 |
| 2024-03-15 | 藤柳家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $200 |
| 2024-03-15 | 其他木家具 | DK168 CORP ORATION | 美国 | $650 |