THANH LONG JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他饱和聚酯
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Thành Long
9
进口笔数
0
出口笔数
$197.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300275739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYA2E4W4 |
| 成立日期 | 2006-01-23 |
| 联系地址 | Số 933, phố Đông Côi, Phường Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | Thanh Long Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 933, phố Đông Côi, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 02223771969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $179.7K |
| 越南 | 4 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuzhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $175.5K | 丙烯酸乙烯漆、聚酯油漆 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.4K | 其他塑料制品、1kg以下胶粘剂 |
| Dongguan Zhicheng Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 真空泵、其他功能机器 |
| DONGGUAN XIN HUAISEN ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | 2 | $2.0K | 非办公金属家具、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 7毫米以下铝线 | Dongguan Zhicheng Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Dongguan Yuzhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-27 | 丙烯酸乙烯漆 | Dongguan Yuzhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-05-27 | 油漆溶剂 | Dongguan Yuzhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-05-27 | 聚酯油漆 | Dongguan Yuzhan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-05-26 | 电力控制板 | DONGGUAN XIN HUAISEN ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $0 |
| 2026-05-26 | 非办公金属家具 | DONGGUAN XIN HUAISEN ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-20 | 其他饱和聚酯 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-05-20 | 其他饱和聚酯 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-05-04 | 非办公金属家具 | DONGGUAN XIN HUAISEN ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED | 中国 | $162 |