Thang Luong Hung Nghiep Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THăNG LươNG HưNG NGHIệP
56
进口笔数
3
出口笔数
$1.31M
进口金额
$100.0K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-12-22
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702889434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T9WQ8X |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | 28A/46, đường N1 Khu Dân Cư Phú Hồng Thịnh 8, Khu Phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THĂNG LƯƠNG HƯNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | THANG LUONG HUNG NGHIEP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A12/19, đường N1-D6, Tổ 16, Khu Phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0922900993 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441520 | 木托盘 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $100.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hesin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.28M | 薄硬木胶合板、OSB定向刨花板 |
| HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $32.7K | 薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | 3 | $81.6K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Hesin Enterprise Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $18.3K | 其他薄木板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-10 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-03-10 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-20 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-20 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $26.1K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | HESIN ENTERPRISE CO., LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $5.0K |
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $491 |
| 2025-12-22 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $181 |
| 2025-12-08 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-12-08 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2025-12-08 | 其他薄木板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $149 |
| 2025-12-08 | 针叶木单板 | SHUN I WOOD INDUSTRIAL SDN.BHD. | 马来西亚 | $404 |