DNL Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DNL VINA
17
进口笔数
0
出口笔数
$173.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107582223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB6PHM27 |
| 成立日期 | 2016-10-01 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 583/29 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DNL VINA |
| 企业英文名称 | DNL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 583/29 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84964042888 |
| 邮箱 | nguyenlinh065.dnl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 4 | $66.8K |
| 赞比亚 | 7 | $42.3K |
| 秘鲁 | 2 | $26.8K |
| 刚果(金) | 1 | $16.7K |
| 苏里南 | 1 | $8.5K |
| 加纳 | 1 | $6.7K |
| 尼日利亚 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Jingte E-Commerce Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 4 | $66.8K | 6mm以上木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 秘鲁 | 2 | $26.8K | 其他粗加工木材 |
| Yuanzhen International Ltd. | 南非 | 4 | $23.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Liaoning Zhuoyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 6mm以上木材 |
| Hong Kong Pu Fa International Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | 2 | $13.3K | 6mm以上木材、其他塑料制品 |
| Ligaoliyuan Investment Ltd. | 纳米比亚 | 2 | $11.9K | 6mm以上木材 |
| Liaoning Zhuoyuan International Trade Co., Ltd. | 苏里南 | 1 | $8.5K | 其他粗加工木材 |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 1 | $5.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼日利亚 | $5.8K |
| 2024-04-15 | 其他加工木材 | YIWU JINGTE E COMMERCE CO | 科特迪瓦 | $26.3K |
| 2024-04-15 | 其他加工木材 | YIWU JINGTE E COMMERCE CO | 科特迪瓦 | $12.8K |
| 2023-12-28 | 其他加工木材 | YIWU JINGTE E COMMERCE CO | 科特迪瓦 | $12.6K |
| 2023-12-12 | 其他加工木材 | YIWU JINGTE E COMMERCE CO | 科特迪瓦 | $15.1K |
| 2023-11-07 | 6mm以上木材 | LIGAOLIYUAN INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2023-11-07 | 6mm以上木材 | LIGAOLIYUAN INVESTMENT LTD | 赞比亚 | $5.9K |
| 2023-08-14 | 其他粗加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 秘鲁 | $10.7K |
| 2023-08-14 | 其他粗加工木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 秘鲁 | $16.0K |
| 2023-04-15 | 6mm以上木材 | YUANZHEN INTERNATIONAL LTD | 赞比亚 | $5.9K |