MQ CONSTRUCTION & DESIGN CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế Và XâY DựNG MQ
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$16.7K
出口金额
—
最近进口
2024-10-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500710594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYX236C |
| 成立日期 | 2023-11-20 |
| 联系地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đoàn Kết, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0975555878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | 2 | $16.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-04 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-04 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-04 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $697 |
| 2024-09-26 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-09-26 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-09-26 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-09-26 | 钢铁门窗 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |