Nguyen Thuan Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 陶瓷磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nguyên Thuận
17
进口笔数
19
出口笔数
$86.9K
进口金额
$78.1K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310404309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SC72QA |
| 成立日期 | 2010-10-23 |
| 联系地址 | 793/55/17B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYÊN THUẬN |
| 企业英文名称 | NGUYEN THUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/55/17B Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837760886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $86.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $78.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | 5 | $35.6K | 陶瓷磨轮、可互换工具 |
| CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | 10 | $31.4K | 陶瓷磨轮、高铝耐火砖 |
| Wendt Grinding Technologies Ltd. | 泰国 | 2 | $19.9K | 陶瓷磨轮、淀粉胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 19 | $78.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $2.5K |
| 2026-03-13 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $2.6K |
| 2026-03-13 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $10.6K |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-29 | 陶瓷磨轮 | CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-23 | 陶瓷磨轮 | Wendt Grinding Technologies Ltd. | 印度 | $4.2K |
| 2025-12-31 | 陶瓷磨轮 | CARBORUNDUM UNIVERSAL LIMITED | 印度 | $3.0K |
| 2025-09-25 | 陶瓷磨轮 | WENDT GRINDING TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $10.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $190 |
| 2026-03-24 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-03-24 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-07 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $836 |
| 2026-02-02 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $106 |
| 2026-02-02 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-02-02 | 陶瓷磨轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |