Truong Tam An Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRườNG TâM AN
17
进口笔数
22
出口笔数
$190.9K
进口金额
$329.1K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2024-09-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603926290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G8XCTV |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Số 19/2 Ấp Chợ, Xã Phú Túc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG TÂM AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19/2 Ấp Chợ, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862088558 |
| 邮箱 | Tabg7678@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 262030 | 富铜矿渣 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $127.4K |
| 意大利 | 1 | $60.8K |
| 泰国 | 1 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $226.3K |
| 中国台湾 | 9 | $68.0K |
| 中国 | 1 | $22.3K |
| 泰国 | 1 | $4.8K |
| 刚果(金) | 1 | $3.1K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.6K |
| 中国澳门 | 1 | $366 |
| 德国 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $86.2K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Interni S.p.A. | 意大利 | 1 | $60.8K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.1K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Pacific Agritech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.7K | 蛋果分选机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5caf5e0c29f641bb92359545f4a6e235 | 6 | $226.3K | ||
| ASUSTeK Computer Inc. | 中国台湾 | 9 | $68.0K | 自动数据处理输入输出单元、8471机器零件 |
| Zhejiang Xinbai Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 含金属残渣、其他淀粉 |
| Pacific Agritech Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 蛋果分选机 |
| VVT SARLU | 刚果(金) | 1 | $3.1K | 其他钢铁结构体、钢制编织带 |
| Zhejiang Xinbai Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 富铜矿渣、木薯淀粉 |
| FR JOHNSON DHOS HOLY FAMILY PARISH CHOI HUNG ESTATE CATHOLIC SCHOOL | 中国香港 | 1 | $1.6K | 非热带木装饰品 |
| HO NGO LU VIEN | 中国澳门 | 1 | $366 | 塑料装饰品 |
| Krones AG | 德国 | 1 | $106 | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $829 |
| 2025-02-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-02-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $69 |
| 2025-02-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-02-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2025-02-05 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-01-08 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $38 |
| 2025-01-08 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-08 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD | 中国 | $62 |
| 2025-01-08 | 滚珠轴承 | GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD | 中国 | $195 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 富铜矿渣 | ZHEJIANG XINBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-08-02 | 富铜矿渣 | ZHEJIANG XINBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-07-24 | 塑料装饰品 | HO NGO LU VIEN | 中国澳门 | $366 |
| 2024-07-24 | 非热带木装饰品 | FR JOHNSON DHOS HOLY FAMILY PARISH CHOI HUNG ESTATE CATHOLIC SCHOOL | 中国香港 | $1.6K |
| 2024-07-18 | 8471机器零件 | ASUSTEK COPUTER INC | 中国台湾 | $200 |
| 2024-07-18 | 8471机器零件 | ASUSTEK COPUTER INC | 中国台湾 | $552 |
| 2024-07-18 | 8471机器零件 | ASUSTEK COPUTER INC | 中国台湾 | $157 |
| 2024-07-18 | 自动数据处理输入输出单元 | ASUSTEK COPUTER INC | 中国台湾 | $158 |
| 2024-07-18 | 自动数据处理输入输出单元 | ASUSTEK COPUTER INC | 中国台湾 | $42 |
| 2024-07-18 | 自动数据处理输入输出单元 | ASUSTEK COPUTER INC | 中国台湾 | $24 |