Truong Tam An Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRườNG TâM AN

17
进口笔数
22
出口笔数
$190.9K
进口金额
$329.1K
出口金额
2025-02-05
最近进口
2024-09-30
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.5K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $69.9K · 11 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-10进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $69.9K · 11 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2024-10进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $87.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603926290
企查查编码QVN4G8XCTV
成立日期2023-08-17
联系地址Số 19/2 Ấp Chợ, Xã Phú Túc, Huyện Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG TÂM AN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19/2 Ấp Chợ, Xã Thống Nhất, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84862088558
邮箱Tabg7678@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
940139可调转椅
940179金属框架座椅
940199汽车座椅零件
843360蛋果分选机
940161软垫木座椅
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
262030富铜矿渣
852852非CRT电脑显示器
392390其他塑料包装制品
392640塑料装饰品
442019非热带木装饰品
481920非瓦楞折叠盒
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$127.4K
意大利1$60.8K
泰国1$2.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$226.3K
中国台湾9$68.0K
中国1$22.3K
泰国1$4.8K
刚果(金)1$3.1K
越南1$2.6K
中国香港1$1.6K
中国澳门1$366
德国1$106

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd.中国7$86.2K波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉
Interni S.p.A.意大利1$60.8K非办公金属家具、软垫木座椅
Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd.中国7$38.1K玩具模型、自粘塑料片
Shenzhen Yinghui Chuangzhan Trade Co., Ltd.中国1$3.1K可调转椅、其他塑料制品
Pacific Agritech Co., Ltd.泰国1$2.7K蛋果分选机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5caf5e0c29f641bb92359545f4a6e2356$226.3K
ASUSTeK Computer Inc.中国台湾9$68.0K自动数据处理输入输出单元、8471机器零件
Zhejiang Xinbai Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$22.3K含金属残渣、其他淀粉
Pacific Agritech Co., Ltd.泰国1$4.8K蛋果分选机
VVT SARLU刚果(金)1$3.1K其他钢铁结构体、钢制编织带
Zhejiang Xinbai Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$2.6K富铜矿渣、木薯淀粉
FR JOHNSON DHOS HOLY FAMILY PARISH CHOI HUNG ESTATE CATHOLIC SCHOOL中国香港1$1.6K非热带木装饰品
HO NGO LU VIEN中国澳门1$366塑料装饰品
Krones AG德国1$106其他塑料包装制品、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-05滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$829
2025-02-05滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$1.4K
2025-02-05滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$69
2025-02-05滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$3
2025-02-05滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$66
2025-02-05滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$9.1K
2025-01-08滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$38
2025-01-08滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$5.0K
2025-01-08滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO., LTD中国$62
2025-01-08滚珠轴承GUANGZHOU TIEGE TRADING CO LTD中国$195

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-30富铜矿渣ZHEJIANG XINBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$22.3K
2024-08-02富铜矿渣ZHEJIANG XINBAI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD越南$2.6K
2024-07-24塑料装饰品HO NGO LU VIEN中国澳门$366
2024-07-24非热带木装饰品FR JOHNSON DHOS HOLY FAMILY PARISH CHOI HUNG ESTATE CATHOLIC SCHOOL中国香港$1.6K
2024-07-188471机器零件ASUSTEK COPUTER INC中国台湾$200
2024-07-188471机器零件ASUSTEK COPUTER INC中国台湾$552
2024-07-188471机器零件ASUSTEK COPUTER INC中国台湾$157
2024-07-18自动数据处理输入输出单元ASUSTEK COPUTER INC中国台湾$158
2024-07-18自动数据处理输入输出单元ASUSTEK COPUTER INC中国台湾$42
2024-07-18自动数据处理输入输出单元ASUSTEK COPUTER INC中国台湾$24

相关企业 · 同类产品

Truong Tam An Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →