The Phan Group Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI DịCH Vụ THE PHAN GROUP
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316523662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXG2P2D |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | L10-06, Tầng 10 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THE PHAN GROUP |
| 企业英文名称 | THE PHAN GROUP SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84907369186 |
| 邮箱 | thephangroup.info@gmail.com |
| 官网 | thephangroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851610 | 电热水器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.4K |
| 韩国 | 2 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ningxing Jinhai International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| Waco Corp. | 韩国 | 2 | $6.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 水净化机械 | WACO CORP | 韩国 | $122 |
| 2025-07-25 | 水净化机械 | WACO CORP | 韩国 | $116 |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | WACO CORP | 韩国 | $765 |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | WACO CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | WACO CORP | 韩国 | $588 |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | WACO CORP | 韩国 | $780 |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | WACO CORP | 韩国 | $720 |
| 2025-07-25 | 水净化机械 | WACO CORP | 韩国 | $116 |
| 2025-07-25 | 过滤净化器零件 | WACO CORP | 韩国 | $683 |
| 2025-07-21 | 电热水器 | NINGBO NINGSHING KINHIL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $3.6K |