AN SENG ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên An Seng
6
进口笔数
0
出口笔数
$458
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311130756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YKMMFK |
| 成立日期 | 2011-09-07 |
| 联系地址 | Số 82 đường D6, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN AN SENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 đường D6, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02743777365 |
| 传真 | 2743777364 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $334 |
| 印度 | 2 | $124 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $124 | 印刷标签、未印刷标签 |
| CATHEDRAL PRODUCTS UK LTD | 英国 | 1 | $113 | 木制座椅 |
| SCHUETTE & CO FAR EAST LTD | 中国 | 1 | $99 | 金属标牌、自粘塑料片 |
| NINGBO BRIGHT MAX CO LTD | 中国 | 1 | $62 | 125W以下风扇、LED照明灯具 |
| REGAL FABRICS INC CHINA OFFICE | 中国 | 1 | $60 | 染色聚酯布、雪尼尔织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 其他簇绒织物 | REGAL FABRICS INC CHINA OFFICE | 中国 | $60 |
| 2025-06-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $62 |
| 2025-06-12 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $62 |
| 2024-03-05 | 木制座椅 | CATHEDRAL PRODUCTS UK LTD | 中国 | $113 |
| 2023-09-27 | 金属框架座椅 | SCHUETTE & CO FAR EAST LTD | 中国 | $99 |
| 2023-03-07 | 木制座椅 | NINGBO BRIGHT MAX CO LTD | 中国 | $57 |
| 2023-03-07 | 木制座椅 | NINGBO BRIGHT MAX CO LTD | 中国 | $5 |