Cinvico Technology Investment Cooperation Corporation

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư CôNG NGHệ CINVICO

26
进口笔数
233
出口笔数
$128.1K
进口金额
$16.39M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $17.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2023-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $25.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 6 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $28.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $40.5K · 8 笔2024-09进口 $960 · 1 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-01进口 $52.4K · 1 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $65.6K · 4 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $29.1K · 7 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2023-09进口 $3.8K · 1 笔出口 $17.1K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2023-12进口 $9.4K · 2 笔出口 $25.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $5.0K · 1 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 6 笔2024-06进口 $5.9K · 1 笔出口 $28.3K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $40.5K · 8 笔2024-09进口 $960 · 1 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-01进口 $52.4K · 1 笔出口 $14.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2025-06进口 $7.9K · 2 笔出口 $12.7K · 3 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $65.6K · 4 笔2025-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 5 笔2025-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 10 笔2026-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $29.1K · 7 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $10.5K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106042472
企查查编码QVNQ02WYVR
成立日期2012-11-21
联系地址Thôn Đại Tự, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CINVICO
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+842463282892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
846620机床零件及夹具
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732090其他钢弹簧
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
681490云母制品
871680其他车辆
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
761699其他铝制品
842199过滤净化器零件
810890其他钛制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$58.8K
韩国10$41.4K
印度11$22.4K
朝鲜1$5.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南224$16.31M
新加坡5$73.1K
美国1$6.0K
中国2$3.0K
日本1$680

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd.中国1$52.4K激光机床、其他焊接机
Shinhwa C&S Co., Ltd.韩国9$40.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Abbott Toolfast Private Ltd.印度11$22.4K机床零件及夹具、螺纹螺母
Osung Midas Co., Ltd.韩国2$5.2K非办公金属家具、金属办公家具
Shenzhen Leadloong Plastic Product Co., Ltd.中国1$2.8K其他塑料制品、非办公金属家具
RSM Machinery Co., Ltd.中国1$2.6K其他金属成型机、可互换冲压工具
Shinhwa C&S Co., Ltd.朝鲜1$1.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
GUANGZHOU 8OTZ LEATHER CO LTD中国香港1$960非泡沫橡胶密封件、机床零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南85$15.87M其他钢铁制品、电器装置零件
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南83$227.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南52$208.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
2616f31641d50a630b2c3b2c05fd61075$73.1K
Forcome Co., Ltd.越南1$6.0K其他气泵、其他铝制品
Shandong Oree Laser Technology Co., Ltd.中国2$3.0K非二极管激光器、激光机床
BLD Vina Co., Ltd.越南2$1.9K印刷电路、其他钢铁制品
Ishiei Co., Ltd.日本1$680其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC越南1$654螺纹螺母、其他螺纹紧固件
NIC Metal Processing Co., Ltd.越南1$654螺纹螺母、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06机床零件及夹具SHINHWA C & S CO LTD韩国$513
2026-02-06机床零件及夹具SHINHWA C & S CO LTD韩国$490
2026-02-06机床零件及夹具SHINHWA C & S CO LTD韩国$1.0K
2026-02-06机床零件及夹具SHINHWA C & S CO LTD韩国$317
2026-02-06其他螺纹紧固件SHINHWA C & S CO LTD韩国$195
2026-02-06钢铁螺钉螺栓SHINHWA C & S CO LTD韩国$345
2026-02-06机床零件及夹具SHINHWA C & S CO LTD韩国$310
2026-02-06钢铁螺钉螺栓SHINHWA C & S CO LTD韩国$831
2026-02-06螺纹螺母SHINHWA C & S CO LTD韩国$306
2026-02-06机床零件及夹具SHINHWA C & S CO LTD韩国$330

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27金属办公家具MOLEX VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-27金属办公家具MOLEX VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-23金属办公家具MOLEX VIETNAM CO LTD越南$287
2026-04-22其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-22其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$25
2026-04-22其他钢铁制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$17
2026-04-22云母制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$92
2026-04-22云母制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$458
2026-04-22云母制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$27
2026-04-22云母制品KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$458

相关企业 · 同类产品

Cinvico Technology Investment Cooperation Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →