Cinvico Technology Investment Cooperation Corporation
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư CôNG NGHệ CINVICO
26
进口笔数
233
出口笔数
$128.1K
进口金额
$16.39M
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-27
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106042472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ02WYVR |
| 成立日期 | 2012-11-21 |
| 联系地址 | Thôn Đại Tự, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CINVICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842463282892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 810890 | 其他钛制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $58.8K |
| 韩国 | 10 | $41.4K |
| 印度 | 11 | $22.4K |
| 朝鲜 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 224 | $16.31M |
| 新加坡 | 5 | $73.1K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 中国 | 2 | $3.0K |
| 日本 | 1 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.4K | 激光机床、其他焊接机 |
| Shinhwa C&S Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $40.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Abbott Toolfast Private Ltd. | 印度 | 11 | $22.4K | 机床零件及夹具、螺纹螺母 |
| Osung Midas Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.2K | 非办公金属家具、金属办公家具 |
| Shenzhen Leadloong Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| RSM Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他金属成型机、可互换冲压工具 |
| Shinhwa C&S Co., Ltd. | 朝鲜 | 1 | $1.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| GUANGZHOU 8OTZ LEATHER CO LTD | 中国香港 | 1 | $960 | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 85 | $15.87M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $227.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $208.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| 2616f31641d50a630b2c3b2c05fd6107 | 5 | $73.1K | ||
| Forcome Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 其他气泵、其他铝制品 |
| Shandong Oree Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 非二极管激光器、激光机床 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Ishiei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $680 | 其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Gia Cong Kim Loai NIC | 越南 | 1 | $654 | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| NIC Metal Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $654 | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 机床零件及夹具 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $513 |
| 2026-02-06 | 机床零件及夹具 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-02-06 | 机床零件及夹具 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-02-06 | 机床零件及夹具 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $317 |
| 2026-02-06 | 其他螺纹紧固件 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $195 |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2026-02-06 | 机床零件及夹具 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $310 |
| 2026-02-06 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $831 |
| 2026-02-06 | 螺纹螺母 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $306 |
| 2026-02-06 | 机床零件及夹具 | SHINHWA C & S CO LTD | 韩国 | $330 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-27 | 金属办公家具 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-23 | 金属办公家具 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |