SVC Yacht Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 自动上弦手表

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DU THUYềN SVC

36
进口笔数
0
出口笔数
$621.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.1K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4201968158
企查查编码QVND6D9Q5V
成立日期2022-12-02
联系地址Thôn Văn Đăng, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN SVC
企业英文名称SVC YACHT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch
电话+84908144317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
910221自动上弦手表
910211电动手表
442199其他木制品
830242家具配件
392640塑料装饰品
831000金属标牌
902300教学演示仪器
940320非办公金属家具
940370塑料家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$354.5K
中国香港32$251.5K
中国5$15.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko (Thailand) Co., Ltd.越南36$621.2K自动上弦手表、电动手表

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD中国香港$344
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD日本$229
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD日本$550
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD日本$589
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD中国香港$456
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD日本$360
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD中国香港$447
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD中国香港$149
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD日本$576
2024-12-26自动上弦手表SEIKO (THAILAND) CO LTD中国香港$474

相关企业 · 同类产品

SVC Yacht Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →