SVC Yacht Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 自动上弦手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DU THUYềN SVC
36
进口笔数
0
出口笔数
$621.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201968158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6D9Q5V |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Thôn Văn Đăng, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU THUYỀN SVC |
| 企业英文名称 | SVC YACHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84908144317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910211 | 电动手表 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $354.5K |
| 中国香港 | 32 | $251.5K |
| 中国 | 5 | $15.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $621.2K | 自动上弦手表、电动手表 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 中国香港 | $344 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 日本 | $229 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 日本 | $550 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 日本 | $589 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 中国香港 | $456 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 日本 | $360 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 中国香港 | $447 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 中国香港 | $149 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 日本 | $576 |
| 2024-12-26 | 自动上弦手表 | SEIKO (THAILAND) CO LTD | 中国香港 | $474 |