LAN QI VIETNAM TECHNOLOGY CO., LTD.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LAN QI VIệT NAM
20
进口笔数
14
出口笔数
$234.3K
进口金额
$212.3K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400973896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWN7EC5 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Thành, Thị Trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LAN QI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAN QI VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngân Đài, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0869513885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $234.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $162.6K |
| 中国台湾 | 5 | $49.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lanhe Lighting Co., Ltd. | 中国 | 12 | $161.9K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Huatianqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.4K | 初级硅氧烷、碳酸钙 |
| Shenzhen Yanming Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 初级硅氧烷、其他润滑剂 |
| Shenzhen Lanhe Lighting Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.4K | 金属模具(非注塑)、橡塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luminex International Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $113.3K | LED灯具、LED照明装置 |
| Elite Lighting Corp | 美国 | 3 | $39.6K | LED照明装置、LED灯具 |
| Elite Lighting | 美国 | 1 | $23.6K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Halco Lighting Technologies | 美国 | 2 | $18.4K | LED照明装置、静止变流器 |
| Westgate Mfg, Inc. | 美国 | 1 | $17.4K | LED灯具、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $583 |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他电气开关 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-16 | 其他钢弹簧 | SHENZHEN LANHE LIGHTING CO LTD | 中国 | $82 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED灯具 | Elite Lighting Corp | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | Elite Lighting Corp | 美国 | $315 |
| 2026-04-28 | LED灯具 | Elite Lighting Corp | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | LED灯具 | Elite Lighting Corp | 美国 | $422 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Elite Lighting Corp | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-12 | LED光伏照明装置 | LUMINEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $16.9K |
| 2026-03-23 | LED光伏照明装置 | LUMINEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-03-03 | LED光伏照明装置 | LUMINEX INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $10.1K |
| 2026-01-22 | LED灯具 | WESTGATE MFG INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | LED灯具 | WESTGATE MFG INC | 美国 | $3.8K |