Le Gia Telecommunications Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 电脑CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG Lê GIA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$2.77M
出口金额
—
最近进口
2026-03-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702518221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJUXVC5 |
| 成立日期 | 2016-11-29 |
| 联系地址 | Số 113/14/7, đường 30/4, khu phố 6, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG LÊ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113/14/7, đường 30/4, khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852842 | 电脑CRT显示器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852329 | 其他磁介质 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $2.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cicor Anam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.66M | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Computime Ltd. | 越南 | 5 | $72.5K | 其他纸制品、非乙烯塑料袋 |
| GRE Alpha Electronics (Vietnam) Ltd. | 越南 | 11 | $18.7K | 铜绕组线、多层陶瓷电容 |
| GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM) LTD | 新加坡 | 1 | $9.5K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| d24b35ad9d2a546dcd821ac4e29785ad | 1 | $5.2K | ||
| GOLDEN REGENT ELECTRONICS INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他磁介质 |
| Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Golden Regent Electronics Industrial Ltd. | 越南 | 3 | $860 | 通信设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他磁介质 | GOLDEN REGENT ELECTRONICS INDUSTRIAL LTD | 越南 | $655 |
| 2026-03-06 | 电脑CRT显示器 | GOLDEN REGENT ELECTRONICS INDUSTRIAL LTD | 越南 | $713 |
| 2026-03-06 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GOLDEN REGENT ELECTRONICS INDUSTRIAL LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-01-20 | 其他电视摄像机 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM) LTD | 越南 | $107 |
| 2026-01-20 | 通信设备 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM) LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-01-20 | 非办公金属家具 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-20 | 绝缘电线 | GRE ALPHA ELECTRONICS (VIET NAM) LTD | 越南 | $617 |
| 2025-12-31 | 通信设备 | GOLDEN REGENT ELECTRONICS INDUSTRIAL LTD | 越南 | $219 |
| 2025-12-01 | 单功能打印机 | COMPUTIME LTD | 越南 | $222 |
| 2025-10-30 | 绝缘电线 | GOLDEN REGENT ELECTRONICS INDUSTRIAL LTD | 越南 | $132 |