Tien Hoang Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 热带木薄板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI TIếN HOàNG
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$4.41M
出口金额
—
最近进口
2024-01-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2JFFU8 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Mai Cao, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN HOÀNG |
| 企业英文名称 | TIEN HOANG INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0989477435 |
| 邮箱 | tienhoang2288@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $4.40M |
| 印度 | 2 | $11.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.07M | 热带木薄板、薄硬木胶合板 |
| Shenzhen Xin De Zheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $626.1K | 热带木薄板、非针叶劈制木 |
| Shenzhen Laoliu Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $365.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Shandong Mingzheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $266.6K | 热带木薄板 |
| Shenzhen Huanhao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.6K | 干制墨鱼鱿鱼、其他香蕉 |
| Linyi Jiuzhou Yuanlin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 热带木薄板 |
| Siddharth Impex Industries | 印度 | 1 | $6.2K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Ambika Impex Industries | 印度 | 1 | $5.6K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-01-10 | 热带木薄板 | Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |
| 2024-01-10 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-01-10 | 热带木薄板 | Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $43.2K |
| 2024-01-10 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-01-10 | 热带木薄板 | Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2024-01-06 | 热带木薄板 | Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2024-01-06 | 热带木薄板 | Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2024-01-05 | 热带木薄板 | XIAMEN LUCENCY SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-01-05 | 热带木薄板 | Xiamen Lucency Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |