Tomca Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOMCA
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400815000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM1Y6XQ |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | Số 1, đường Tân Mỹ Sòi, Phố Tân Mỹ, Xã Đồng Sơn, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOMCA |
| 企业英文名称 | TOMCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường Tân Mỹ Sòi, Phố Tân Mỹ, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84985309944 |
| 邮箱 | info@tomca.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $42.2K |
| 法国 | 1 | $308 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $42.2K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| Sofrigam | 法国 | 1 | $308 | 其他塑纺箱盒、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 咖啡提取物 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 咖啡基制品 | INSTANTA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |