Phuc An Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI PHúC AN
2
进口笔数
99
出口笔数
$38.8K
进口金额
$180.5K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300981766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGG8C827 |
| 成立日期 | 2017-04-27 |
| 联系地址 | NR Bà Nguyễn Thị Hằng, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN TECHNICAL AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Bà Nguyễn Thị Hằng, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968510131 |
| 邮箱 | Ngophucan2015@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $180.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Huifeng New Synthetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Anhui Hechuang New Synthetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $65.3K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $37.5K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Masslam Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.5K | 非泡沫塑料片、铜合金箔 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.4K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SJT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 聚乙烯袋、非彩色摄影胶片 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他塑料制品 | ANHUI HUIFENG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-01-21 | 其他塑料制品 | ANHUI HUIFENG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-08-05 | 其他塑料制品 | ANHUI HECHUANG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-08-05 | 其他塑料制品 | ANHUI HECHUANG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-05 | 其他塑料制品 | ANHUI HECHUANG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-29 | 硫化橡胶管 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 窗式/壁挂空调 | MASSLAM VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 金属焊条 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2026-04-27 | 喷砂机 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $191 |
| 2026-03-27 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $192 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $192 |