Phuc An Engineering & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI PHúC AN

2
进口笔数
99
出口笔数
$38.8K
进口金额
$180.5K
出口金额
2025-01-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $661 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $479 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $661 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 5 笔2025-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $980 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号2300981766
企查查编码QVNGG8C827
成立日期2017-04-27
联系地址NR Bà Nguyễn Thị Hằng, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC AN
企业英文名称PHUC AN TECHNICAL AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NR Bà Nguyễn Thị Hằng, Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84968510131
邮箱Ngophucan2015@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
290371卤代烃衍生物
831130金属焊条
848180阀门龙头
841459其他风扇
842139气体过滤机械
841430制冷压缩机
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$38.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南99$180.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Huifeng New Synthetic Materials Co., Ltd.中国1$22.1K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Anhui Hechuang New Synthetic Materials Co., Ltd.中国1$16.6K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南38$65.3K印刷电路、自粘塑料卷
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南21$37.5K集成电路零件、印刷电路
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南12$25.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南3$12.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Masslam Vina Co., Ltd.越南9$11.5K非泡沫塑料片、铜合金箔
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$9.4K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$5.7K其他塑料制品、自粘塑料片
SJT Vina Co., Ltd.越南2$2.0K聚乙烯袋、非彩色摄影胶片
Samju Vina Co., Ltd.越南1$1.0K自粘塑料片、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-21其他塑料制品ANHUI HUIFENG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO LTD中国$15.2K
2025-01-21其他塑料制品ANHUI HUIFENG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO LTD中国$7.0K
2023-08-05其他塑料制品ANHUI HECHUANG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD中国$10.4K
2023-08-05其他塑料制品ANHUI HECHUANG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD中国$1.3K
2023-08-05其他塑料制品ANHUI HECHUANG NEW SYNTHETIC MATERIALS CO., LTD中国$4.9K

出口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂MASSLAM VINA CO LTD越南$57
2026-04-29硫化橡胶管MASSLAM VINA CO LTD越南$96
2026-04-28绝缘电线MASSLAM VINA CO LTD越南$172
2026-04-28窗式/壁挂空调MASSLAM VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-28非轻质石油CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$1.2K
2026-04-28金属焊条CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$38
2026-04-27其他风扇CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$191
2026-04-27喷砂机CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$191
2026-03-27其他风扇CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$192
2026-03-27电力控制板CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$192

相关企业 · 同类产品

Phuc An Engineering & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →