Sapham Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAPHAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$128.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109408478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKS4GA9 |
| 成立日期 | 2020-11-09 |
| 联系地址 | Ô 20 lô 7 Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAPHAM |
| 企业英文名称 | SAPHAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 20 lô 7 Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84837697357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $128.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $88.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $11.9K |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-27 | 塑料容器 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $406 |
| 2025-07-23 | 塑料容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-23 | 塑料容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-23 | 塑料容器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |