Gotech Engineering & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT GOTECH

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$363.1K
出口金额
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702859366
企查查编码QVNAQBE8AC
成立日期2020-03-12
联系地址Số 220/1/6, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 63, khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT GOTECH
企业英文名称GOTECH ENGINEERING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 220/1/6, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 63, khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
848120液压气压阀门
842199过滤净化器零件
391740塑料管件
842139气体过滤机械
391729其他硬塑料管
848110减压阀
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$363.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南56$324.3K其他钢铁制品、塑料包装箱
CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南2$17.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南12$13.0K其他塑料制品、其他电子IC
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南12$6.1K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd.越南6$2.1KPET塑料片材、聚丙烯塑料
CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST: 3700722616)1$64其他液化石油气、氨水

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25液压气压阀门CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$208
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$349
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$305
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$461
2026-03-25气体过滤机械CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$240
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$356
2026-03-25非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$53
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$564
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$346
2026-03-25气动直线发动机CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616)越南$167

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gotech Engineering & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →