Gotech Engineering & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và Kỹ THUậT GOTECH
- 邮箱5
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$363.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702859366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQBE8AC |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Số 220/1/6, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 63, khu 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT GOTECH |
| 企业英文名称 | GOTECH ENGINEERING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 220/1/6, đường Huỳnh Văn Lũy, tổ 63, khu 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $363.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $324.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | 2 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Asia Shouwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.1K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST: 3700722616) | 1 | $64 | 其他液化石油气、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $208 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $349 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $305 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $461 |
| 2026-03-25 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $240 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $356 |
| 2026-03-25 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $53 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $564 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $346 |
| 2026-03-25 | 气动直线发动机 | CONG TY TNHH TPR VIET NAM (MST:3700722616) | 越南 | $167 |