Association Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307102107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEGVPB7 |
| 成立日期 | 2009-02-02 |
| 联系地址 | 480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN HỢP |
| 企业英文名称 | ASSOCIATION PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842837751828 |
| 传真 | +842837753202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 9 | $680.6K |
| 德国 | 3 | $200.6K |
| 荷兰 | 1 | $126.7K |
| 克罗地亚 | 3 | $67.6K |
| 阿根廷 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alfasigma Healthscience B.V. | 意大利 | 7 | $659.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Globifer Intl | 德国 | 3 | $200.6K | 其他食品制剂 |
| Giskit MD B.V. | 荷兰 | 1 | $126.7K | 医用凝胶制剂 |
| Assosyn Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $88.7K | 其他食品制剂、医用敷料 |
| Apipharma d.o.o. | 克罗地亚 | 2 | $55 | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| LAMP San Prospero | 意大利 | 1 | $38 | 其他零售药品 |
| Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | 1 | $20 | 血液制品、激素抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $1 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $1 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $1 |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |
| 2026-04-07 | 玻璃容器 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |
| 2026-04-07 | 商业广告材料 | Gemabiotech S.A. | 阿根廷 | $2 |