Association Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Liên Hợp

17
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $436.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $436.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $62.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $436.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $131.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $67.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0307102107
企查查编码QVNSEGVPB7
成立日期2009-02-02
联系地址480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LIÊN HỢP
企业英文名称ASSOCIATION PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址480C Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842837751828
传真+842837753202
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
220299其他非酒精饮料
300490其他零售药品
300590医用敷料
300670医用凝胶制剂
392690其他塑料制品
491110商业广告材料
701090玻璃容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利9$680.6K
德国3$200.6K
荷兰1$126.7K
克罗地亚3$67.6K
阿根廷1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alfasigma Healthscience B.V.意大利7$659.4K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Globifer Intl德国3$200.6K其他食品制剂
Giskit MD B.V.荷兰1$126.7K医用凝胶制剂
Assosyn Pharma Pte. Ltd.新加坡2$88.7K其他食品制剂、医用敷料
Apipharma d.o.o.克罗地亚2$55其他零售药品、其他芳香制剂
LAMP San Prospero意大利1$38其他零售药品
Gemabiotech S.A.阿根廷1$20血液制品、激素抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他塑料制品Gemabiotech S.A.阿根廷$2
2026-04-07其他塑料制品Gemabiotech S.A.阿根廷$1
2026-04-07商业广告材料Gemabiotech S.A.阿根廷$2
2026-04-07商业广告材料Gemabiotech S.A.阿根廷$2
2026-04-07商业广告材料Gemabiotech S.A.阿根廷$1
2026-04-07商业广告材料Gemabiotech S.A.阿根廷$2
2026-04-07其他塑料制品Gemabiotech S.A.阿根廷$1
2026-04-07玻璃容器Gemabiotech S.A.阿根廷$2
2026-04-07玻璃容器Gemabiotech S.A.阿根廷$2
2026-04-07商业广告材料Gemabiotech S.A.阿根廷$2

相关企业 · 同类产品

Association Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →