Nghi Hung Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 金属框架座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NGHI HưNG

23
进口笔数
150
出口笔数
$188.3K
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-05-21
最近出口
12
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $284.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 3 笔2024-01进口 $51.8K · 2 笔出口 $105.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179 · 1 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-02进口 $40.5K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-03进口 $90 · 1 笔出口 $219.6K · 6 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $82.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 8 笔2025-06进口 $25 · 1 笔出口 $70.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 4 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $284.2K · 11 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $215.3K · 9 笔2026-05进口 $170 · 1 笔出口 $63.2K · 3 笔2026-06进口 $820 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $98.8K · 3 笔2024-01进口 $51.8K · 2 笔出口 $105.8K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179 · 1 笔出口 $18.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2025-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-02进口 $40.5K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-03进口 $90 · 1 笔出口 $219.6K · 6 笔2025-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $82.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $183.1K · 8 笔2025-06进口 $25 · 1 笔出口 $70.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $127.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.8K · 4 笔出口 $18.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2026-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $56.3K · 3 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $284.2K · 11 笔2026-04进口 $3.2K · 1 笔出口 $215.3K · 9 笔2026-05进口 $170 · 1 笔出口 $63.2K · 3 笔2026-06进口 $820 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314821744
企查查编码QVNHPW9GFS
成立日期2018-01-05
联系地址74C Lê Đình Quản, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGHI HƯNG
企业英文名称NGHI HUNG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85/16 Đường số 30, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02873083223
邮箱accountant@nghihungfurniture.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551229丙烯酸机织物
590310PVC涂层织物
940199汽车座椅零件
580710机织标签
600537染色合成经编织物
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅
940199汽车座椅零件
940429其他材料床垫
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
731816螺纹螺母
820411不可调扳手
940399非木制家具件
940320非办公金属家具
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$177.0K
美国4$11.1K
韩国1$170

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国147$2.82M
加拿大2$27.9K
澳大利亚3$5.4K
越南9$6

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glen Raven Materials Solutions LLC中国5$106.5K丙烯酸机织物、印刷标签
Glen Raven Custom Fabrics中国2$25.4K丙烯酸机织物、丙烯酸机织物
Zhongwang Fabric Co., Ltd.中国2$22.3K雪尼尔织物、未割纬绒织物
GLEN RAVEN MATERIAL SOLUTIONS LLC美国3$18.9K丙烯酸机织物、塑料涂层织物
Glen Raven Materials Solutions中国2$7.5K丙烯酸机织物、丙烯酸机织物
SISTER BAY FURNITURE美国2$3.2K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangdong Yalisijia New Material Co., Ltd.中国1$1.3KPVC涂层织物、合成纤维绳
Zhejiang Aosis Textile Co., Ltd.中国1$1.0K彩色化纤织物、PVC涂层织物
Xianju Tavera Plastic Industry Co., Ltd.中国2$970PVC涂层织物
Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国1$820变形聚酯单丝纱、丙烯酸机织物

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Universal Pool Co.美国40$908.4K金属框架座椅、其他材料床垫
Family Leisure Nashville美国15$305.6K金属框架座椅、其他塑料制品
Leslie's Poolmart, Inc.美国9$261.5K金属框架座椅、其他材料床垫
Hom Furniture美国12$205.4K软垫木座椅、其他木家具
Fire House Casual Distribution美国15$183.8K金属框架座椅、其他塑料制品
Sister Bay Furniture Mfg Plant美国7$152.0K金属框架座椅、其他塑料制品
FAMILY LEISURE OF LITTLE ROCK美国4$129.2K金属框架座椅、其他材料床垫
UNIVERSAL POOL COMPANY荷兰6$104.8K金属框架座椅、其他座椅
Family Leisure of Oklahoma City美国6$61.7K汽车座椅零件、金属框架座椅
Family Leisure of Nashville美国5$0其他户外娱乐设备、金属框架软垫椅

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02丙烯酸机织物Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国$130
2026-06-02丙烯酸机织物Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国$130
2026-06-02丙烯酸机织物Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国$150
2026-06-02丙烯酸机织物Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国$150
2026-06-02丙烯酸机织物Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国$130
2026-06-02丙烯酸机织物Hangzhou Shake Textile Co., Ltd.中国$130
2026-05-21染色合成经编织物Dae Duck T & M Co., Ltd.韩国$170
2026-04-02非木制家具件SISTER BAY FURNITURE美国$72
2026-04-02非木制家具件SISTER BAY FURNITURE美国$245
2026-04-02非木制家具件SISTER BAY FURNITURE美国$226

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21金属框架座椅Hom Furniture美国$3.6K
2026-05-21塑料家具Hom Furniture美国$1.9K
2026-05-21塑料家具Hom Furniture美国$1.9K
2026-05-21汽车座椅零件Hom Furniture美国$756
2026-05-21其他材料床垫Hom Furniture美国$4.7K
2026-05-21其他材料床垫Hom Furniture美国$2.9K
2026-05-21金属框架座椅Hom Furniture美国$2.3K
2026-05-21金属框架座椅Hom Furniture美国$510
2026-05-21金属框架座椅Hom Furniture美国$5.3K
2026-05-21汽车座椅零件Hom Furniture美国$36

相关企业 · 同类产品

Nghi Hung Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →