Binh Long Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Bình Long
1
进口笔数
82
出口笔数
$1.3K
进口金额
$2.45M
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311835636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98XVV8Y |
| 成立日期 | 2012-06-14 |
| 联系地址 | 638/10 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH LONG |
| 企业英文名称 | BINH LONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 628 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02862601057 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $2.29M |
| 柬埔寨 | 3 | $147.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Threenh Technology | 中国 | 1 | $1.3K | 分析仪器、光学分光仪 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Domex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $2.20M | 男式化纤大衣、聚酯机织物 |
| Sway Rieng Provincial Hospital | 柬埔寨 | 1 | $61.5K | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Batheay Referral Hospital | 柬埔寨 | 1 | $49.2K | 其他医疗器具、其他自动控制仪 |
| Zylux Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $30.6K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.6K | 针织头饰、帽坯 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.4K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Thep Khong Gi Quang Thuong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 自粘塑料卷 |
| Tai Viet Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.6K | 轻质石油油品、瓦楞纸箱 |
| CCH Top (VN) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 光学分光仪 | GUANGDONG THREENH TECHNOLOGY | 中国 | $634 |
| 2025-12-17 | 光学辐射仪器 | GUANGDONG THREENH TECHNOLOGY | 中国 | $80 |
| 2025-12-17 | 光学分光仪 | GUANGDONG THREENH TECHNOLOGY | 中国 | $634 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH TAI VIET (MST:0300758309) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DOMEX (VIET NAM) | 越南 | $316 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DOMEX (VIET NAM) | 越南 | $284 |
| 2026-03-23 | 自粘塑料片 | CONG TY TNHH DOMEX (VIET NAM) | 越南 | $284 |
| 2026-03-23 | 橡胶处理织物 | CONG TY TNHH DOMEX (VIET NAM) | 越南 | $345 |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-12-25 | 自粘塑料卷 | ZYLUX VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |