Viet L.A.B Technical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Việt L.A.B
9
进口笔数
0
出口笔数
$7.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102049815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2KM6MV |
| 成立日期 | 2006-10-16 |
| 联系地址 | 246G phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT L.A.B |
| 企业英文名称 | VIET L.A.B TECHNICAL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 246G phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84436282729 |
| 邮箱 | vilabco@gmail.com |
| 传真 | 0436280789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $4.9K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 波兰 | 1 | $476 |
| 德国 | 1 | $375 |
| 意大利 | 1 | $305 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yihao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他功能机器、混合机 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 温控处理设备、分析仪器 |
| Sterlitech Corporation | 美国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、水净化机械 |
| LBT TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $790 | 放电灯、光学辐射仪器 |
| Windauss Labortechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $476 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Shanghai Yoke Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $473 | 光学分光仪、切片机零件 |
| Amarell GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $375 | 液体温度计、组合测量仪器 |
| LBT Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 切片机零件、其他矿物制品 |
| Bio Optica Milano S.p.A. | 意大利 | 1 | $305 | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 光学辐射仪器 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-05 | 光学辐射仪器 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-02-11 | 分析仪器 | WINDAUS LABORTECHNIK GMBH & CO KG | 波兰 | $476 |
| 2025-01-13 | 切片机零件 | LBT TECH CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-10-18 | 其他塑料制品 | Sterlitech Corporation | 美国 | $1.1K |
| 2024-08-15 | 混合机 | SHANGHAI YIHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-08-15 | 其他功能机器 | SHANGHAI YIHAO INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-19 | 其他测量仪器 | BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-11 | 光学分光仪 | Shanghai Yoke Instrument Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2023-10-12 | 其他塑料制品 | Bio Optica Milano S.p.A. | 意大利 | $159 |