Prana Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PRANA VIệT NAM

77
进口笔数
49
出口笔数
$1.87M
进口金额
$441.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $278.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2023-12进口 $143.3K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-01进口 $278.6K · 8 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-02进口 $176.8K · 6 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.0K · 2 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-07进口 $27.5K · 2 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.7K · 8 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $94.6K · 4 笔出口 $241 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-02进口 $71.5K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $69.8K · 4 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.8K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-07进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.9K · 5 笔出口 $37.3K · 3 笔2025-11进口 $72.5K · 3 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-12进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-02进口 $87.4K · 4 笔出口 $44.5K · 2 笔2026-03进口 $85.5K · 4 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-04进口 $123.2K · 3 笔出口 $15.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 2 笔2023-12进口 $143.3K · 4 笔出口 $15.6K · 2 笔2024-01进口 $278.6K · 8 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-02进口 $176.8K · 6 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $22.5K · 2 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.0K · 2 笔出口 $14.0K · 2 笔2024-07进口 $27.5K · 2 笔出口 $25.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.7K · 8 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $94.6K · 4 笔出口 $241 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-02进口 $71.5K · 4 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-03进口 $69.8K · 4 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $67.8K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-07进口 $45.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.9K · 5 笔出口 $37.3K · 3 笔2025-11进口 $72.5K · 3 笔出口 $31.4K · 4 笔2025-12进口 $47.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.0K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2026-02进口 $87.4K · 4 笔出口 $44.5K · 2 笔2026-03进口 $85.5K · 4 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-04进口 $123.2K · 3 笔出口 $15.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107748574
企查查编码QVNDKB0G7V
成立日期2017-03-07
联系地址Số nhà 8A Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PRANA VIỆT NAM
企业英文名称PRANA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 8A ngách 90/37 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84982543858
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
610590非棉衬衫
610910棉针织T恤及背心
660191伸缩伞
650699其他头饰
340399其他润滑剂
490110单张印刷品
660199其他伞类

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382000防冻制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡71$1.85M
中国27$19.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡17$155.6K
越南15$128.5K
中国香港4$39.6K
中国2$16.0K
巴拿马1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡74$1.86M非轻质石油、内燃机滤油器
China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd.中国1$7.2K非轻质石油、其他润滑剂
Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd.中国1$2.3K非轻质石油、防冻制剂
Sinopec Lubricant (Pte.) Ltd.新加坡1$161非轻质石油、非原油废油

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$108.9K非轻质石油、棕榈/硬脂酸
Duong Giang Co., Ltd.越南4$50.7K非轻质石油、其他货船
CONG TY TNHH VAN TAI BIEN HAI PHUONG1$38.7K非轻质石油、其他货船
Van Tai Bien Hai Phuong Co., Ltd.越南3$30.1K非轻质石油、其他货船
Innovation Precision Vietnam Co., Ltd.越南5$27.8K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Navi Bunker Pte. Ltd.新加坡1$23.6K非轻质石油
Duong Giang Company Limited新加坡1$23.5K非轻质石油
HONGKONG QINLEI SHIPPING CO LTD中国香港2$22.9K非轻质石油
Hoanh Son Group Joint Stock Company越南2$14.3K无烟煤、未烧结铁矿
SINOMARINE TRADING CO., LTD2$10.7K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.7K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.7K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$720
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.7K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$720
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.2K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.7K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.9K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$5.2K
2026-04-08非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.9K

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非轻质石油SINOMARINE TRADING CO., LTD$7.9K
2026-04-16非轻质石油VU VAN SON$5.8K
2026-04-16非轻质石油VU VAN SON$1.4K
2026-04-03非轻质石油TONGCHENG SHIPPING CO.,LTD.$600
2026-03-27非轻质石油RUN NENG TRADING LTD$3.5K
2026-03-27非轻质石油RUN NENG TRADING LTD$860
2026-03-27非轻质石油RUN NENG TRADING LTD$1.0K
2026-03-10非轻质石油SINOMARINE TRADING CO., LTD$270
2026-03-10非轻质石油SINOMARINE TRADING CO., LTD$1.6K
2026-03-10非轻质石油SINOMARINE TRADING CO., LTD$540

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Prana Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →