Prana Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRANA VIệT NAM
- 邮箱135
77
进口笔数
49
出口笔数
$1.87M
进口金额
$441.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107748574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKB0G7V |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Số nhà 8A Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRANA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8A ngách 90/37 Khuyến Lương, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84982543858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 610590 | 非棉衬衫 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 71 | $1.85M |
| 中国 | 27 | $19.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 17 | $155.6K |
| 越南 | 15 | $128.5K |
| 中国香港 | 4 | $39.6K |
| 中国 | 2 | $16.0K |
| 巴拿马 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $1.86M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Sinopec Lubricant (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $161 | 非轻质石油、非原油废油 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $108.9K | 非轻质石油、棕榈/硬脂酸 |
| Duong Giang Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.7K | 非轻质石油、其他货船 |
| CONG TY TNHH VAN TAI BIEN HAI PHUONG | 1 | $38.7K | 非轻质石油、其他货船 | |
| Van Tai Bien Hai Phuong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.1K | 非轻质石油、其他货船 |
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Navi Bunker Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.6K | 非轻质石油 |
| Duong Giang Company Limited | 新加坡 | 1 | $23.5K | 非轻质石油 |
| HONGKONG QINLEI SHIPPING CO LTD | 中国香港 | 2 | $22.9K | 非轻质石油 |
| Hoanh Son Group Joint Stock Company | 越南 | 2 | $14.3K | 无烟煤、未烧结铁矿 |
| SINOMARINE TRADING CO., LTD | 2 | $10.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $720 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $720 |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.9K |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | SINOMARINE TRADING CO., LTD | — | $7.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VU VAN SON | — | $5.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | VU VAN SON | — | $1.4K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | TONGCHENG SHIPPING CO.,LTD. | — | $600 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | RUN NENG TRADING LTD | — | $3.5K |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | RUN NENG TRADING LTD | — | $860 |
| 2026-03-27 | 非轻质石油 | RUN NENG TRADING LTD | — | $1.0K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | SINOMARINE TRADING CO., LTD | — | $270 |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | SINOMARINE TRADING CO., LTD | — | $1.6K |
| 2026-03-10 | 非轻质石油 | SINOMARINE TRADING CO., LTD | — | $540 |