Import Export Trading Co., Ltd. TNH
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 熏制虾类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TNH
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$127.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318002859 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V247XG |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | 776/44 Phạm Văn Bạch, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TNH |
| 企业英文名称 | TNH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 776/44 Phạm Văn Bạch, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0903124978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030695 | 熏制虾类 |
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $127.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Mao Ju International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.4K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Dae Kyung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.2K | 熏制虾类 |
| Nam Kyung Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.6K | 熏制虾类 |
| KY Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 熏制虾类 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 熏制虾类 | NAM KYUNG CO., LTD | 越南 | $20.6K |
| 2023-10-25 | 熏制虾类 | KY FOOD CO., LTD | 越南 | $15.7K |
| 2023-10-21 | 熏制虾类 | DAE KYUNG CO.,LTD | 越南 | $20.6K |
| 2023-10-17 | 熏制虾类 | DAE KYUNG CO.,LTD | 越南 | $20.6K |
| 2023-10-12 | 冷冻虾 | SHANGHAI MAO JU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $50.4K |