HUNG MINH IMPORT EXPORT TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HưNG MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$421.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900835298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F2QWBG |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH QUANG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84989373330 |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $421.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xianxian Lulu Jujube Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $229.4K | 其他干果、干木耳 |
| Jining Lanti Agri Sci Co., Ltd. | 中国 | 7 | $192.4K | 干木耳、其他干果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他干果 | XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-19 | 其他干果 | XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-06 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-06 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-06 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-06 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-30 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-30 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-03-21 | 干木耳 | JINING LANTI AGRI SCI CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2026-03-18 | 其他干果 | XIANXIAN LULU JUJUBE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.6K |