Dang Khoa Group Import-Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他擦亮剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK ĐăNG KHOA GROUP

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $93.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110289786
企查查编码QVN3F84TTR
成立日期2023-03-17
联系地址Số 45, Khu 6, Học Viện Khoa Học Quân Sự, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐĂNG KHOA GROUP
企业英文名称DANG KHOA GROUP XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45, Khu 6, Học Viện Khoa Học Quân Sự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话+84911176678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
680422陶瓷磨轮
680421金刚石砂轮
392690其他塑料制品
680530研磨粉/粒
591190其他工业用纺织品
847480矿物燃料成型机
382499其他化学制剂
401699其他硫化橡胶制品
481920非瓦楞折叠盒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.11M
越南1$28.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Sun-Rise Foreign Trade Co., Ltd.中国18$813.7K石英、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国3$205.7K其他塑料制品、其他电气设备
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国2$48.6K瓷制卫生洁具、阀门龙头
XT Foshan Shenwei Diamond Tools Co., Ltd.中国1$37.5K其他擦亮剂、陶瓷磨轮
Foshan Sun Rise Foreign Trade Co., Ltd.越南1$28.3K其他擦亮剂、陶瓷磨轮

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26其他擦亮剂FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.7K
2025-11-26其他工业用纺织品FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$593
2025-11-26陶瓷磨轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.7K
2025-11-26金刚石砂轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.9K
2025-11-26金刚石砂轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$4.3K
2025-11-26陶瓷磨轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$1.5K
2025-11-26陶瓷磨轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.3K
2025-11-18陶瓷磨轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.3K
2025-11-18陶瓷磨轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$12.7K
2025-11-18陶瓷磨轮FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Dang Khoa Group Import-Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →