Dang Khoa Group Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK ĐăNG KHOA GROUP
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110289786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F84TTR |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số 45, Khu 6, Học Viện Khoa Học Quân Sự, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK ĐĂNG KHOA GROUP |
| 企业英文名称 | DANG KHOA GROUP XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, Khu 6, Học Viện Khoa Học Quân Sự, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84911176678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.11M |
| 越南 | 1 | $28.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sun-Rise Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $813.7K | 石英、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| XT Foshan Shenwei Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 其他擦亮剂、陶瓷磨轮 |
| Foshan Sun Rise Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.3K | 其他擦亮剂、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他擦亮剂 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-26 | 其他工业用纺织品 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $593 |
| 2025-11-26 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-11-26 | 金刚石砂轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 金刚石砂轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-26 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-18 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-18 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-11-18 | 陶瓷磨轮 | FOSHAN SUN-RISE FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |