Lam Cuong Construction & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Và CôNG TRìNH LâM CườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$75.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603825415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HC659R |
| 成立日期 | 2021-09-30 |
| 联系地址 | Số B1-28, đường Hùng Vương, khu chợ Long Thọ, ấp 1, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ CÔNG TRÌNH LÂM CƯỜNG |
| 企业英文名称 | LAM CUONG CONSTRUCTION AND TMDV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B1-28, đường Hùng Vương, khu chợ Long Thọ, ấp 1, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84937183900 |
| 邮箱 | lamhaiyen@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 320414 | 直接染料 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $69.5K |
| 中国台湾 | 4 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dali (Hubei) Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.2K | 混合机 |
| TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.0K | 混合机、钢化安全玻璃 |
| 6b45a64f725d8428bfe2fe0098f6cbaf | 1 | $4.3K | ||
| ZENG JINXIANG | 中国台湾 | 1 | $16 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他钢铁制品 | ZENG JINXIANG | 中国台湾 | $16 |
| 2025-08-13 | 其他往复泵 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-08-13 | 阀门龙头 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2025-08-13 | 钢化安全玻璃 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2025-02-20 | 气动直线发动机 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $570 |
| 2024-12-25 | 混合机 | DALI (HUBEI) MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2024-10-24 | 电力控制板 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $200 |
| 2024-10-24 | 电力控制板 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $210 |
| 2024-10-24 | 其他钢铁制品 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2024-10-24 | 其他钢铁制品 | TA CHUNG MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $20 |