Tu Anh Steel Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thép Tú Anh
25
进口笔数
0
出口笔数
$812.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313828578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JAA6TJ |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 35/2G Ấp Trung Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP TÚ ANH |
| 企业英文名称 | TU ANH STEEL TRADE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/2G Ấp Trung Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84938749977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 722519 | 非取向硅钢板 |
| 720917 | 冷轧钢卷 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721220 | 镀锌钢带 |
| 722012 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $812.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 8 | $439.6K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 3 | $166.8K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $126.0K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 4 | $43.4K | 低磷生铁、热轧钢卷 |
| Esaka & Co. | 日本 | 1 | $28.0K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 冷轧钢卷 | Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 600mm以下涂塑钢板 | Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-03-27 | 涂层钢板 | Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $832 |
| 2026-03-27 | 冷轧钢片 | Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-03-27 | 冷轧钢卷 | Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 镀锌钢带 | Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2025-12-09 | 热轧不锈钢 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $960 |
| 2025-12-09 | 非取向硅钢板 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-12-04 | 非取向硅钢板 | KUSANO CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2025-12-04 | 非取向硅钢板 | KUSANO CO LTD | 日本 | $5.8K |