ENZ VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
4
进口笔数
27
出口笔数
$67.6K
进口金额
$59.7K
出口金额
2024-09-12
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301263704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9SNTRY |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Đường Vũ Nghi Hướng, Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENZ VINA |
| 企业英文名称 | ENZ VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Vũ Nghi Hướng, Khu Sơn, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0388683968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842390 | 衡器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.8K |
| 越南 | 2 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $56.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $67.6K | 体育器材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunter PV Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.9K | 其他塑料制品、其他高压电路装置 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 橡塑模具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-08-30 | 橡塑模具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2024-08-29 | 橡塑模具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-08-22 | 橡塑模具 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28.0K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | — | $3.3K |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-04-22 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $59 |
| 2025-04-21 | 其他钢铁制品 | VIETNAM SUNTER PV TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-11-19 | 橡塑模具 | AOMAGA (VIET NAM) ELECTRONIC CO LTD | 越南 | $3.4K |