Quang Phong Vietnam Shoe Sole Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đế GIầY QUảNG PHONG VIệT NAM
46
进口笔数
55
出口笔数
$481.5K
进口金额
$403.8K
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-21
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801412319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS28GRD6 |
| 成立日期 | 2023-12-24 |
| 联系地址 | Thôn Hảo Quan, Xã Đồng Lạc, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẾ GIẦY QUẢNG PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUANG PHONG VIETNAM SHOE SOLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hảo Quan, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0974800759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847710 | 注塑机 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $410.1K |
| 韩国 | 3 | $49.3K |
| 中国台湾 | 2 | $20.4K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $320.9K |
| 中国香港 | 10 | $82.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Guangfeng Technology Ltd. | 中国 | 12 | $226.0K | 其他未硫化橡胶、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY HONG KONG GUANGFENG TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 21 | $111.0K | 橡塑模具、注塑机 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 6 | $80.1K | 玩具模型、合成纤维缝纫线 |
| TAN AN COMPANY LIMITED | 中国香港 | 1 | $25.0K | 乙酸乙烯酯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN INTEGRATED CROSS-BORDER TRADING SERVICES LIMITED | 中国 | 1 | $15.9K | 制鞋机械、工业自动缝纫机 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Guangfeng Technology Ltd. | 中国 | 35 | $274.4K | 橡胶塑料鞋件、橡塑模具 |
| HONG KONG GUANG FENG TECHNOLOGY LTD POPULACE BENE CO LTD | 中国香港 | 10 | $48.2K | 橡胶塑料鞋件 |
| Cong Ty TNHH Giay Viet Hao | 越南 | 3 | $27.6K | 橡胶塑料鞋件、瓦楞纸箱 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TAN AN COMPANY LIMITED | 中国香港 | 3 | $19.4K | 橡胶塑料鞋件、乙酸乙烯酯共聚物 |
| CONG TY TNHH DU LICH - THUONG MAI TAN AN (MST: 0200686971) | 越南 | 1 | $9.5K | 橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | ABS共聚物 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国台湾 | $11.6K |
| 2026-07-17 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-17 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 韩国 | $25.0K |
| 2026-07-17 | ABS共聚物 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-11 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2026-07-09 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国台湾 | $8.8K |
| 2026-07-09 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2026-07-09 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-07-09 | 聚丙烯聚合物 | Fantastic International Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-06 | 其他未硫化橡胶 | Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $210 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $341 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-21 | 其他塑料制品 | Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | $469 |