Bac Giang Khanh Hoa Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 染色尼龙织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY KHáNH HòA BắC GIANG

94
进口笔数
31
出口笔数
$1.02M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $275.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 9 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $73.6K · 6 笔2024-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-03进口 $35.7K · 1 笔出口 $163.7K · 2 笔2025-04进口 $84.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $208.8K · 4 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-10进口 $61.3K · 4 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $42.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 6 笔出口 $129.9K · 2 笔2026-02进口 $11.9K · 3 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $100.3K · 3 笔2026-04进口 $275.0K · 8 笔出口 $58.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.6K · 9 笔出口 $124.1K · 2 笔2024-09进口 $9.7K · 4 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $73.6K · 6 笔2024-11进口 $28.5K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $91.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-03进口 $35.7K · 1 笔出口 $163.7K · 2 笔2025-04进口 $84.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 1 笔2025-08进口 $6.6K · 2 笔出口 $208.8K · 4 笔2025-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-10进口 $61.3K · 4 笔出口 $28.1K · 1 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $42.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 6 笔出口 $129.9K · 2 笔2026-02进口 $11.9K · 3 笔出口 $21.7K · 1 笔2026-03进口 $6.4K · 5 笔出口 $100.3K · 3 笔2026-04进口 $275.0K · 8 笔出口 $58.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号2400910455
企查查编码QVNYWVC3E7
成立日期2021-04-26
联系地址Thôn Khánh Ninh, Xã Ngọc Châu, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY KHÁNH HÒA BẮC GIANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Khánh Ninh, Xã Ngọc Thiện, Bắc Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84987471676
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540742染色尼龙织物
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
482190未印刷标签
550810合成纤维缝纫线
392321聚乙烯袋
56039225-70克非织造布
482110印刷标签
560490橡塑浸渍纱线

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
621132棉制男装
620343男式化纤裤
620453女式化纤裙
621133男式化纤服装
620230女式棉大衣
620463女式化纤裤
621143女式化纤服装
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$384.4K
中国32$319.6K
中国台湾3$251.1K
越南28$63.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国28$1.05M
中国2$66.5K
越南1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RPT Trading越南41$686.6K塑料衣着附件、印刷标签
RPT Trading中国16$204.7K染色尼龙织物、尼龙聚酰胺织物
J Land Korea Co., Ltd.韩国25$63.8K其他拉链、塑料衣着附件
Pond F & Co. Ltd.韩国12$63.4K印刷标签、塑料衣着附件
Tuan Anh Garment Export Co., Ltd.越南1$31其他纺织大衣、化纤女式大衣

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RPT Trading越南18$789.1K25-70克非织造布、男式化纤服装
J Land Korea Co., Ltd.韩国8$170.5K化纤女式大衣、男式化纤大衣
Pond F & Co. Ltd.韩国2$91.0K女式化纤裤、胸罩
RPT Trading Co., Ltd.中国2$66.5K男式棉大衣、化纤女式大衣
Design By Square Co., Ltd.越南1$4.8K填充用羽毛羽绒、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29包覆橡胶绳Pond F & Co. Ltd.韩国$360
2026-04-29包覆橡胶绳Pond F & Co. Ltd.韩国$65
2026-04-29棉窄幅布Pond F & Co. Ltd.韩国$217
2026-04-29包覆橡胶绳Pond F & Co. Ltd.韩国$65
2026-04-29非织造标签Pond F & Co. Ltd.韩国$113
2026-04-29其他化学制剂Pond F & Co. Ltd.越南$2
2026-04-29非织造标签Pond F & Co. Ltd.韩国$113
2026-04-29包覆橡胶绳Pond F & Co. Ltd.韩国$360
2026-04-29其他化学制剂Pond F & Co. Ltd.越南$2
2026-04-29棉窄幅布Pond F & Co. Ltd.韩国$217

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裤R P T TRADING韩国$18.3K
2026-04-03女式化纤服装Pond F & Co. Ltd.韩国$3.5K
2026-04-03女式化纤服装Pond F & Co. Ltd.韩国$4.0K
2026-04-03女式化纤服装Pond F & Co. Ltd.韩国$15.2K
2026-04-03女式化纤服装Pond F & Co. Ltd.韩国$17.7K
2026-03-19化纤连衣裙R P T TRADING韩国$2.2K
2026-03-19女式化纤裙R P T TRADING韩国$1.3K
2026-03-19女式化纤服装Pond F & Co. Ltd.韩国$12.9K
2026-03-19化纤连衣裙R P T TRADING韩国$14.9K
2026-03-19女式化纤服装Pond F & Co. Ltd.韩国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Bac Giang Khanh Hoa Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →