Thai Hung Insulation Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他石棉制品

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Bảo ôn Thái Hưng

67
进口笔数
0
出口笔数
$857.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.1K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106293966
企查查编码QVNWHAUU6C
成立日期2013-08-28
联系地址Số nhà C4, ngõ 33, phố Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU BẢO ÔN THÁI HƯNG
企业英文名称THAI HUNG INSULATION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà C4, ngõ 33, phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84983241068
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
681299其他石棉制品
391690塑料棒材及型材
701990其他玻璃纤维
400811泡沫橡胶板
400821硫化橡胶板片
680610矿物棉
392099其他塑料片材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392190非泡沫塑料片
701971化学粘合玻纤布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$857.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd.中国35$411.2K矿物棉、塑料棒材及型材
Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd.中国14$200.4K硫化橡胶板片、其他塑料片材
Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd.中国5$128.7K衬背铝箔、自粘塑料片
Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd.中国13$116.9K其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05粗PVC棒材TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD中国$1.1K
2025-06-05硫化橡胶板片TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD中国$5.7K
2025-06-05其他塑料片材TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD中国$144
2025-06-05硫化橡胶板片TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD中国$162
2025-06-05塑料棒材及型材TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD中国$694
2025-06-05乙烯聚合物棒材TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD中国$562
2025-06-05其他石棉制品TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD中国$3.2K
2025-06-05其他石棉制品TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD中国$771
2025-06-05塑料棒材及型材TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD中国$313
2025-06-05硫化橡胶板片TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD中国$673

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thai Hung Insulation Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →