Thai Hung Insulation Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他石棉制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Liệu Bảo ôn Thái Hưng
- 邮箱6
67
进口笔数
0
出口笔数
$857.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106293966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHAUU6C |
| 成立日期 | 2013-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà C4, ngõ 33, phố Lê Văn Thiêm, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU BẢO ÔN THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG INSULATION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà C4, ngõ 33, phố Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84983241068 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701971 | 化学粘合玻纤布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $857.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fengyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $411.2K | 矿物棉、塑料棒材及型材 |
| Tianjin Jiurun Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $200.4K | 硫化橡胶板片、其他塑料片材 |
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 5 | $128.7K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $116.9K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 粗PVC棒材 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-06-05 | 其他塑料片材 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $144 |
| 2025-06-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $162 |
| 2025-06-05 | 塑料棒材及型材 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $694 |
| 2025-06-05 | 乙烯聚合物棒材 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $562 |
| 2025-06-05 | 其他石棉制品 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-05 | 其他石棉制品 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $771 |
| 2025-06-05 | 塑料棒材及型材 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO.,LTD | 中国 | $313 |
| 2025-06-05 | 硫化橡胶板片 | TIANJIN JIURUN RUBBER & PLASTIC CO. LTD | 中国 | $673 |