Duc Tin Window Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐứC TíN WINDOW
5
进口笔数
0
出口笔数
$154.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314089432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRXH5PG |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 64 Hoa Hồng, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÍN WINDOW |
| 企业英文名称 | DUC TIN WINDOW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64 Hoa Hồng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842862768808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $154.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $136.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Master Well Enterprise Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 钢铁门窗、交通控制设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $104 |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-15 | 铝合金型材 | GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $146 |