Unify Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 液体过滤机械

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHấT THốNG

86
进口笔数
88
出口笔数
$167.6K
进口金额
$143.3K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2025-10-30
最近出口
21
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2024-04进口 $176 · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-05进口 $124 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $4.6K · 5 笔出口 $3.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $700 · 1 笔2024-11进口 $629 · 1 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-04进口 $55.1K · 5 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-05进口 $636 · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-06进口 $5.5K · 7 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $346 · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $491 · 1 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $7.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $272 · 1 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $5.8K · 3 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $5.8K · 2 笔出口 $18.3K · 6 笔2024-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-03进口 $2.4K · 3 笔出口 $10.5K · 6 笔2024-04进口 $176 · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-05进口 $124 · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $2.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $3.4K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $4.6K · 5 笔出口 $3.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $700 · 1 笔2024-11进口 $629 · 1 笔出口 $8.9K · 5 笔2024-12进口 $4.2K · 4 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-01进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-03进口 $4.1K · 2 笔出口 $6.8K · 3 笔2025-04进口 $55.1K · 5 笔出口 $5.4K · 4 笔2025-05进口 $636 · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2025-06进口 $5.5K · 7 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-07进口 $346 · 1 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $491 · 1 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2025-10进口 $3.4K · 4 笔出口 $7.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304151392
企查查编码QVNTU42WHN
成立日期2005-12-27
联系地址Số 99 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẤT THỐNG
企业英文名称UNIFY TECHNOLOGY CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 99 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02873094468
邮箱account-hcm@unify-techno.com.vn
官网www.unify-techno.com.vn
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
846693机床零件
853710电力控制板
902620压力测量仪
731815钢铁螺钉螺栓
841330发动机泵
848340齿轮及变速器
850511金属永磁体

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
846693机床零件
391400聚合物离子交换剂
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
340319非纺织润滑剂
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本41$61.3K
英国28$48.2K
泰国6$30.9K
新加坡6$13.0K
爱尔兰3$6.9K
中国台湾8$6.3K
韩国2$1.1K
印度1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南85$141.2K
新加坡1$1.2K
泰国1$700
中国香港1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Okamoto (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$62.6K非数控平面磨床、齿轮及变速器
8180de86981e79bdb9d259dc32a0545728$55.1K
Nidec-OKK Corporation日本19$19.3K其他钢铁制品、机床零件
LiftonTech Supreme Pte. Ltd.新加坡5$12.6K金属永磁体、非金属永磁体
Mitsubishi Electric Automation (Thailand) Co., Ltd.泰国3$8.2K非泡沫塑料片、其他螺纹紧固件
BONLI TRANSFORMER CO LTD中国台湾1$2.3K其他离心机、气体过滤机械
GF Machining Solutions Pte. Ltd.印度1$1.7K机床零件附件、过滤净化器零件
Nidec Machine Tool Corporation日本2$1.4K机床零件、可互换工具
Mitsui Co. Machine Tech Ltd.日本1$962非轻质石油、8477机器零件
Nidec Machine Tool Corporation韩国1$901其他钢铁制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南33$55.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
VS Technology Co., Ltd.越南11$13.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南5$10.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd.越南5$9.8K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南4$9.3K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南7$7.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南3$7.4K音频设备零件、其他塑料制品
Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$5.9K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Bic Japan Co., Ltd.日本2$5.3K可互换钻具、可互换工具
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南6$1.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-24其他钢铁制品NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION韩国$901
2025-10-14液压气压阀门OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD日本$659
2025-10-14液压气压阀门OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD日本$659
2025-10-06非螺纹垫圈NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$0
2025-10-06钢铁螺钉螺栓NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$0
2025-10-06其他钢铁制品NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$145
2025-10-06螺纹螺母NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$0
2025-10-06其他钢铁制品NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$373
2025-10-06其他螺纹紧固件NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$0
2025-10-06钢铁螺钉螺栓NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION日本$0

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30机床零件VS TECHNOLOGY CO LTD越南$212
2025-10-30阀门龙头INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$365
2025-10-30其他钢铁管件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$625
2025-10-30其他钢铁管件INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$68
2025-10-30其他瓷制品INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$137
2025-10-30非螺纹垫圈INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$51
2025-10-30阀门龙头INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$394
2025-10-30阀门龙头INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$178
2025-10-30滚珠轴承INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$64
2025-10-30阀门龙头INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$140

相关企业 · 同类产品

Unify Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →