Unify Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHấT THốNG
86
进口笔数
88
出口笔数
$167.6K
进口金额
$143.3K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2025-10-30
最近出口
21
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304151392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU42WHN |
| 成立日期 | 2005-12-27 |
| 联系地址 | Số 99 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHẤT THỐNG |
| 企业英文名称 | UNIFY TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Nguyễn Trung Nguyệt, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02873094468 |
| 邮箱 | account-hcm@unify-techno.com.vn |
| 官网 | www.unify-techno.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 41 | $61.3K |
| 英国 | 28 | $48.2K |
| 泰国 | 6 | $30.9K |
| 新加坡 | 6 | $13.0K |
| 爱尔兰 | 3 | $6.9K |
| 中国台湾 | 8 | $6.3K |
| 韩国 | 2 | $1.1K |
| 印度 | 1 | $23 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $141.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.2K |
| 泰国 | 1 | $700 |
| 中国香港 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Okamoto (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $62.6K | 非数控平面磨床、齿轮及变速器 |
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 28 | $55.1K | ||
| Nidec-OKK Corporation | 日本 | 19 | $19.3K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| LiftonTech Supreme Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $12.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Mitsubishi Electric Automation (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $8.2K | 非泡沫塑料片、其他螺纹紧固件 |
| BONLI TRANSFORMER CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.3K | 其他离心机、气体过滤机械 |
| GF Machining Solutions Pte. Ltd. | 印度 | 1 | $1.7K | 机床零件附件、过滤净化器零件 |
| Nidec Machine Tool Corporation | 日本 | 2 | $1.4K | 机床零件、可互换工具 |
| Mitsui Co. Machine Tech Ltd. | 日本 | 1 | $962 | 非轻质石油、8477机器零件 |
| Nidec Machine Tool Corporation | 韩国 | 1 | $901 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 33 | $55.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.8K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 4 | $9.3K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.4K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Hokuyo Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.3K | 可互换钻具、可互换工具 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 6 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他钢铁制品 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 韩国 | $901 |
| 2025-10-14 | 液压气压阀门 | OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $659 |
| 2025-10-14 | 液压气压阀门 | OKAMOTO (SINGAPORE) PTE LTD | 日本 | $659 |
| 2025-10-06 | 非螺纹垫圈 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2025-10-06 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $145 |
| 2025-10-06 | 螺纹螺母 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2025-10-06 | 其他钢铁制品 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $373 |
| 2025-10-06 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $0 |
| 2025-10-06 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC MACHINE TOOL CORP ORATION | 日本 | $0 |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 机床零件 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $212 |
| 2025-10-30 | 阀门龙头 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $365 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁管件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $625 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁管件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-10-30 | 其他瓷制品 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2025-10-30 | 非螺纹垫圈 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-10-30 | 阀门龙头 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $394 |
| 2025-10-30 | 阀门龙头 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-10-30 | 滚珠轴承 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-10-30 | 阀门龙头 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $140 |