Vihal Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIHAL VIệT NAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$26.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301272434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2TWEQYD |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIHAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIHAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thái Bảo, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 0962382283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $20.2K |
| 中国香港 | 3 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 15 | $20.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| ACCS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $734 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $221 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $142 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $221 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $122 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $142 |
| 2026-03-23 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2025-11-06 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 越南 | $114 |
| 2025-11-06 | 其他纸制品 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 越南 | $105 |
| 2025-11-06 | 瓦楞纸箱 | GPO TECHNOLOGY HK LTD | 越南 | $209 |