Asia Dairy International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế ASIA DAIRY
1
进口笔数
1
出口笔数
$156.5K
进口金额
$156.5K
出口金额
2023-03-31
最近进口
2024-01-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603289387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN60K27KY |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bắc Sơn, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ASIA DAIRY |
| 企业英文名称 | ASIA DAIRY INTERNATIONAL CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Sông Mây, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02513673377 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 949.5803亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $156.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $156.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $156.5K | 灌装封口机、塑料包装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $156.5K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-31 | 非注塑模具 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $20.4K |
| 2023-03-31 | 灌装封口机 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $102.0K |
| 2023-03-31 | 灌装封口机 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $16.3K |
| 2023-03-31 | 皮带输送机 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $8.9K |
| 2023-03-31 | 其他功能机器 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $8.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 灌装封口机 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $102.0K |
| 2024-01-30 | 灌装封口机 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $16.3K |
| 2024-01-30 | 非注塑模具 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $20.4K |
| 2024-01-30 | 其他功能机器 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $8.9K |
| 2024-01-30 | 皮带输送机 | TAIWAN RYU TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | $8.9K |