TST Import Export Trading & Services Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 加强橡胶带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS TST

46
进口笔数
0
出口笔数
$373.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202158173
企查查编码QVNKKCH6J2
成立日期2022-04-26
联系地址P.405 số 282 đường Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS TST
企业英文名称TST IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICES LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.405 số 282 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non
电话+84961615669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
401012纺织增强橡胶带
401011金属加固橡胶带
330499其他护肤品
330510洗发剂
330590其他护发品
330730香浴用品
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克21$186.1K
德国23$118.7K
韩国1$58.1K
中国1$10.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SL Trade Plus s.r.o.德国16$124.0K加强橡胶带
Astrans International GmbH德国10$71.6K加强橡胶带、金属加固橡胶带
Qnq Global Co., Ltd.韩国1$58.1K其他护肤品、其他芳香制剂
SL Trade Plus s.r.o.捷克3$47.9K加强橡胶带
CFT Handels & Service GmbH德国9$28.0K纺织增强橡胶带、零售清洁粉剂
Hongkong Shunchao Industrial Co., Ltd.中国2$14.2K其他钢铁制品、非注塑模具
XB IMPORT & EXPORT德国2$11.4K加强橡胶带
Danyang Rapid Aid Hot & Cold Therapy Products Co., Ltd.中国1$10.8K卫生用品、其他化学制剂
M. E. Koenig Baumaschinen荷兰1$5.0K加强橡胶带
M. E. Koenig Baumaschinen德国1$2.6K加强橡胶带

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20加强橡胶带XB IMPORT & EXPORT德国$5.7K
2026-06-03加强橡胶带SL Trade Plus s.r.o.捷克$13.3K
2026-05-28其他护肤品Qnq Global Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-05-28其他护肤品Qnq Global Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-05-28其他护发品Qnq Global Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-05-28其他护发品Qnq Global Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-05-28香浴用品Qnq Global Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-05-28其他护肤品Qnq Global Co., Ltd.韩国$5.8K
2026-05-28其他护肤品Qnq Global Co., Ltd.韩国$3.2K
2026-05-28洗发剂Qnq Global Co., Ltd.韩国$3.2K

相关企业 · 同类产品

TST Import Export Trading & Services Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →