TST IMPORT EXPORT TRADING & SERVICES LOGISTICS CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 加强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ LOGISTICS TST
41
进口笔数
0
出口笔数
$282.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202158173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKCH6J2 |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | P.405 số 282 đường Đà Nẵng, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LOGISTICS TST |
| 企业英文名称 | TST IMPORT EXPORT TRADING AND SERVICES LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.405 số 282 đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non |
| 电话 | +84961615669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 19 | $164.8K |
| 德国 | 21 | $107.3K |
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SL TRADE PLUS S.R.O. | 德国 | 16 | $124.0K | 加强橡胶带 |
| ASTRANS INTERNATIONAL GMBH | 德国 | 10 | $71.6K | 加强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | 9 | $28.0K | 纺织增强橡胶带、零售清洁粉剂 |
| SL TRADE PLUS S R O | 捷克 | 1 | $26.6K | 加强橡胶带 |
| HONGKONG SHUNCHAO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $14.2K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| DANYANG RAPID AID HOT & COLD THERAPY PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 卫生用品、其他化学制剂 |
| M E KOENIG BAUMASCHINEN | 荷兰 | 1 | $5.0K | 加强橡胶带 |
| M. E. Koenig Baumaschinen | 德国 | 1 | $2.6K | 加强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 加强橡胶带 | SL TRADE PLUS S R O | 捷克 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 加强橡胶带 | SL TRADE PLUS S R O | 捷克 | $13.3K |
| 2026-03-17 | 加强橡胶带 | XB IMPORT & EXPORT | 德国 | $5.7K |
| 2025-10-23 | 纺织增强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2025-10-06 | 纺织增强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2025-09-09 | 加强橡胶带 | ASTRANS INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2025-07-31 | 加强橡胶带 | SL TRADE PLUS S.R.O. | 捷克 | $8.4K |
| 2025-07-31 | 纺织增强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2025-07-17 | 纺织增强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2025-06-13 | 纺织增强橡胶带 | CFT HANDELS & SERVICE GMBH | 德国 | $2.9K |