Tool Car Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TOOL-CAR
3
进口笔数
0
出口笔数
$32.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107778586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKHXB39D |
| 成立日期 | 2017-03-28 |
| 联系地址 | Lô 19, KĐT Mỹ Đình 1, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TOOL-CAR |
| 企业英文名称 | TOOL-CAR IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 19, KĐT Mỹ Đình 1, Đường Lưu Hữu Phước, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84962706087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $22.2K |
| 日本 | 1 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Cheli Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他电动手工具、传动轴及曲柄 |
| Hikari Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.9K | 泡沫橡胶板、其他钢铁制品 |
| Zhongben Machinery (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 喷雾机零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $394 |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $732 |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $338 |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-08 | 其他电动手工具 | NANTONG CHELI TOOLS CO LTD | 中国 | $2.2K |