Hung Nhat Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HùNG NHậT

23
进口笔数
3
出口笔数
$648.8K
进口金额
$96.1K
出口金额
2023-12-13
最近进口
2025-05-08
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316336408
企查查编码QVNE11K0Y8
成立日期2020-06-18
联系地址198 đường D, khu đô thị lakeview city, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HÙNG NHẬT
企业英文名称XNK HUNG NHAT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址198 đường D, khu đô thị lakeview city, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84358898467
邮箱hungnhatxnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190230制备面食
842420喷枪
040110低脂牛奶
080119其他椰子
190490谷物制品
210112咖啡基制品
210120茶提取物及制品
220210调味甜水
220300麦芽啤酒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉6$380.6K
秘鲁12$196.7K
刚果(布)4$50.4K
委内瑞拉1$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉3$70.0K
越南2$26.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
World Wide Import Export Co., Ltd.安哥拉4$298.9K6mm以上木材
IMK Maderas S.A.C.秘鲁9$177.7K其他非针叶木、6mm以上木材
MRGLOBLE Co., Ltd.安哥拉1$42.9K6mm以上木材
Shri Tirupati Global Pte. Ltd.新加坡4$40.1K柚木原木、柚木结构材
N.B.T.K.A. Comércio e Geral (SU), Lda.葡萄牙1$38.9K其他粗加工木材、6mm以上木材
World Wide Import Export Co., Ltd.刚果(金)3$30.1K其他粗加工木材
World Wide Import-Export Co.刚果(金)1$20.3K其他粗加工木材

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V. M. S. Alves Comércio e Serviços (SU), Lda.葡萄牙1$56.4K制备面食、混合调味料
Vietco Comercio e Industria (SU), Lda.葡萄牙1$32.8K碾磨大米、其他椰子
V.MS ALVES - COMERCIO E SERVIÇOS, (SU) , LDA安哥拉1$6.9K混合调味料、非钢制圆锯片

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-136mm以上木材IMK MADERAS S A C秘鲁$32.7K
2023-12-026mm以上木材IMK MADERAS S A C秘鲁$19.7K
2023-11-176mm以上木材IMK MADERAS S A C秘鲁$19.7K
2023-11-04其他加工木材IMK MADERAS SAC秘鲁$19.8K
2023-10-28其他加工木材IMK MADERAS SAC秘鲁$13.2K
2023-10-21其他加工木材IMK MADERAS SAC秘鲁$19.8K
2023-10-17其他加工木材IMK MADERAS SAC秘鲁$13.3K
2023-09-30其他粗加工木材IMK MADERAS SAC秘鲁$19.8K
2023-09-28其他粗加工木材WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W WIMEX CO)刚果(布)$6.3K
2023-09-18其他加工木材WORLD WIDE IMPORT EXPORT (W WIMEX CO)安哥拉$4.1K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-08低脂牛奶V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$305
2025-05-08低脂牛奶V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$651
2025-05-08咖啡基制品V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$198
2025-05-08低脂牛奶V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$136
2025-05-08其他吸尘器V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA安哥拉$87
2025-05-08混合调味料V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$2.2K
2025-05-08调味甜水V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$2.1K
2025-05-08其他电气开关V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA安哥拉$31
2025-05-08制备面食V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA越南$791
2025-05-08加强橡胶带V MS ALVES COMERIO E SERVICOS (SU) LDA安哥拉$54

相关企业 · 同类产品

Hung Nhat Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →