Ivinci Group Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU IVINCI GROUP
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110265104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y4P782 |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | Toà nhà Phú Thái, Tầng 5 số 19/192 Thái Thịnh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU IVINCI GROUP |
| 企业英文名称 | IVINCI GROUP IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà Phú Thái, Tầng 5 số 19/192 Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84437626569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $1.53M |
| 马来西亚 | 3 | $141.5K |
| 韩国 | 2 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 38 | $713.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Anhui Ditan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $509.7K | 塑料涂层织物、合成纤维窗帘 |
| Zhongshan Lianshui Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $161.2K | 贱金属配件、塑料涂层织物 |
| Just Energy Sdh Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $102.6K | 铅酸启动电池、瓦楞纸箱 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| JYC Battery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $38.8K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| Zhaoqing Lion King Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Winlux | 韩国 | 2 | $17.5K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing City Keqiao Xinjiyuan Window Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 聚酯长丝织物、含脂羊毛 |
| Zebre (Hangzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 合成纤维窗帘、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $659 |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-09 | 塑料涂层织物 | ANHUI DTAN TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-26 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $770 |
| 2025-12-26 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING CITY KEQIAO XINJIYUAN WINDOW DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $578 |