Sao Mai Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Sao Mai

162
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $369.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $227.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $148.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $369.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $294.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $214.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $92.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $110.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $227.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $169.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $148.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $369.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $300.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $161.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $294.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101253945
企查查编码QVNQF2GBEJ
成立日期2002-05-31
联系地址P1-C4, tập thể Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SAO MAI
企业英文名称SAO MAI EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P1-C4, tập thể Nam Đồng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+842435690878
邮箱hacm@saomaivn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本140亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392330塑料容器
841989温控处理设备
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
842119其他离心机
842191离心机零件
382219诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
902789分析仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国101$4.27M
德国35$1.08M
英国8$74.7K
中国11$40.7K
中国台湾3$40.6K
拉脱维亚12$38.1K
新加坡2$33.7K
意大利1$11.8K
韩国3$8.8K
加拿大3$2.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New England Biolabs Pte. Ltd.新加坡67$3.57M其他诊断试剂、诊断试剂
EPPENDORF SE新加坡9$377.4K其他塑料制品、其他功能机器
EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD.新加坡13$358.6K其他塑料制品、其他离心机
Medtechca Ltd.美国9$244.9K其他诊断试剂、其他塑料制品
MEDTECHCA LIMITED中国香港5$129.8K其他诊断试剂、切片机零件
ENMAX TRADING LIMITED中国香港3$85.7K其他电视摄像机、其他诊断试剂
ENMAX TRADING LTD新加坡3$50.6K其他电视摄像机、塑料容器
Enmax Trading Ltd.美国4$35.0K其他诊断试剂、其他测量仪器
BIOSAN Ltd.拉脱维亚8$34.3K混合机、温控处理设备
HiHealth Industry Co., Ltd.中国5$22.6K其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他诊断试剂New England Biolabs Pte. Ltd.美国$1.9K
2026-06-25其他诊断试剂New England Biolabs Pte. Ltd.美国$5.0K
2026-06-25其他诊断试剂New England Biolabs Pte. Ltd.美国$3.3K
2026-06-25其他诊断试剂New England Biolabs Pte. Ltd.美国$1.9K
2026-06-25其他诊断试剂New England Biolabs Pte. Ltd.美国$11.6K
2026-06-25其他诊断试剂New England Biolabs Pte. Ltd.美国$5.3K
2026-06-16其他诊断试剂Applied Biological Materials Inc.加拿大$433
2026-06-16其他诊断试剂Applied Biological Materials Inc.加拿大$256
2026-06-16其他诊断试剂Applied Biological Materials Inc.加拿大$155
2026-06-08其他诊断试剂MEDTECHCA LIMITED美国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Sao Mai Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →