Sao Mai Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Sao Mai
162
进口笔数
0
出口笔数
$5.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101253945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF2GBEJ |
| 成立日期 | 2002-05-31 |
| 联系地址 | P1-C4, tập thể Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P1-C4, tập thể Nam Đồng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842435690878 |
| 邮箱 | hacm@saomaivn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 140亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $4.27M |
| 德国 | 35 | $1.08M |
| 英国 | 8 | $74.7K |
| 中国 | 11 | $40.7K |
| 中国台湾 | 3 | $40.6K |
| 拉脱维亚 | 12 | $38.1K |
| 新加坡 | 2 | $33.7K |
| 意大利 | 1 | $11.8K |
| 韩国 | 3 | $8.8K |
| 加拿大 | 3 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New England Biolabs Pte. Ltd. | 新加坡 | 67 | $3.57M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| EPPENDORF SE | 新加坡 | 9 | $377.4K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $358.6K | 其他塑料制品、其他离心机 |
| Medtechca Ltd. | 美国 | 9 | $244.9K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| MEDTECHCA LIMITED | 中国香港 | 5 | $129.8K | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| ENMAX TRADING LIMITED | 中国香港 | 3 | $85.7K | 其他电视摄像机、其他诊断试剂 |
| ENMAX TRADING LTD | 新加坡 | 3 | $50.6K | 其他电视摄像机、塑料容器 |
| Enmax Trading Ltd. | 美国 | 4 | $35.0K | 其他诊断试剂、其他测量仪器 |
| BIOSAN Ltd. | 拉脱维亚 | 8 | $34.3K | 混合机、温控处理设备 |
| HiHealth Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.6K | 其他实验室玻璃器皿、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他诊断试剂 | New England Biolabs Pte. Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 其他诊断试剂 | New England Biolabs Pte. Ltd. | 美国 | $5.0K |
| 2026-06-25 | 其他诊断试剂 | New England Biolabs Pte. Ltd. | 美国 | $3.3K |
| 2026-06-25 | 其他诊断试剂 | New England Biolabs Pte. Ltd. | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 其他诊断试剂 | New England Biolabs Pte. Ltd. | 美国 | $11.6K |
| 2026-06-25 | 其他诊断试剂 | New England Biolabs Pte. Ltd. | 美国 | $5.3K |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Applied Biological Materials Inc. | 加拿大 | $433 |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Applied Biological Materials Inc. | 加拿大 | $256 |
| 2026-06-16 | 其他诊断试剂 | Applied Biological Materials Inc. | 加拿大 | $155 |
| 2026-06-08 | 其他诊断试剂 | MEDTECHCA LIMITED | 美国 | $3.0K |