Song Ma Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SONG Mã
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$174.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316141430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FH231Q |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 105 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG MÃ |
| 企业英文名称 | SONG MA TRADING SERVICES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 105 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | 0971575152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $130.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 31 | $108.0K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 16 | $51.7K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $20 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $8 |
| 2026-04-23 | 其他头饰 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $9 |
| 2026-04-23 | 其他头饰 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $108 |
| 2026-04-23 | 其他金属锁 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $15 |
| 2026-04-22 | 可互换钻具 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $11 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $5 |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | — | $318 |