CAPITAL PRODUCTION & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và SảN XUấT THủ Đô
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106902713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGJ449V |
| 成立日期 | 2015-07-13 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 206 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THỦ ĐÔ |
| 企业英文名称 | CAPITAL PRODUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842432919191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 150210 | 其他牛脂 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 15 | $1.42M |
| 泰国 | 1 | $243 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | 9 | $1.09M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| TABRO MEAT PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $235.5K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| HANG NGAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $45.3K | 冻去骨牛肉、冷冻猪杂 |
| MIDFIELD MEAT INTERNATIONAL PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $35.7K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| AUSTRALIAN MEAT GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $12.5K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| JONG STIT CO LTD | 泰国 | 1 | $243 | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $121.2K |
| 2026-01-09 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $121.2K |
| 2025-12-30 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $121.2K |
| 2025-12-18 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $121.2K |
| 2025-12-11 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $118.1K |
| 2025-12-09 | 冻去骨牛肉 | KILCOY PASTORAL CO LTD | 澳大利亚 | $121.2K |
| 2025-05-19 | 聚酯纱线≥85% | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $243 |
| 2025-03-25 | 其他牛脂 | HANG NGAN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $45.3K |
| 2024-11-13 | 冻去骨牛肉 | TABRO MEAT PTY LTD | 澳大利亚 | $732 |
| 2024-11-13 | 冻去骨牛肉 | TABRO MEAT PTY LTD | 澳大利亚 | $31.5K |